↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 60/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1771 730504 THPT Trương Định 8,75 9,00 8,60 +1,0 27,35
#1772 760129 THPT Gò Công Đông 8,50 9,25 9,60 27,35
#1773 760527 THPT Gò Công Đông 8,75 9,00 9,60 27,35
#1774 770512 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 9,25 9,60 27,35
#1775 780031 THCS và THPT Tân Thới 8,50 9,25 9,60 27,35
#1776 320036 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Văn 7,92 10,00 9,40 7,67 34,99 27,32
#1777 620579 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,92 10,00 9,40 10,50 37,82 27,32
#1778 010346 THPT Tân Hồng 8,75 8,75 9,80 27,30
#1779 090773 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,00 9,80 27,30
#1780 120547 THPT Tràm Chim 7,75 9,75 9,80 27,30
#1781 130273 THPT Tam Nông 9,00 9,50 8,80 27,30
#1782 190188 THPT Phú Điền 8,75 8,75 9,80 27,30
#1783 280122 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 9,50 9,80 13,00 40,30 27,30
#1784 280334 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,00 8,50 9,80 13,30 40,60 27,30
#1785 280369 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,75 9,75 8,80 8,25 35,55 27,30
#1786 280379 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,50 10,00 9,80 15,80 43,10 27,30
#1787 280391 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 8,80 8,75 36,05 27,30
#1788 280740 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Địa 8,75 8,75 9,80 6,50 33,80 27,30
#1789 280845 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 10,00 8,80 7,50 34,80 27,30
#1790 320373 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,80 13,00 40,30 27,30
#1791 320386 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Hóa 8,25 9,25 9,80 15,60 42,90 27,30
#1792 320394 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,25 9,25 9,80 16,25 43,55 27,30
#1793 320521 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 8,75 9,75 8,80 9,25 36,55 27,30
#1794 320651 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 8,75 8,75 9,80 13,50 40,80 27,30
#1795 350139 THPT Lai Vung 3 7,75 9,75 9,80 27,30
#1796 360396 THPT Lấp Vò 1 9,00 9,50 8,80 27,30
#1797 360465 THPT Lấp Vò 1 8,75 8,75 9,80 27,30
#1798 370104 THPT Lấp Vò 2 8,50 9,00 9,80 27,30
#1799 460132 THPT Phạm Thành Trung 8,25 9,25 9,80 27,30
#1800 460179 THPT Phạm Thành Trung 8,75 8,75 9,80 27,30
5859606162Trang 60/1451