↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 630/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#18871 730087 THPT Trương Định 7,75 5,50 5,80 +1,0 20,05
#18872 730095 THPT Trương Định 8,00 4,25 7,80 20,05
#18873 730587 THPT Trương Định 5,50 6,75 7,80 20,05
#18874 730649 THPT Trương Định 6,75 7,50 5,80 20,05
#18875 731090 THPT Trương Định 8,25 5,00 6,80 20,05
#18876 750108 THPT Bình Đông 5,00 7,25 7,80 20,05
#18877 760136 THPT Gò Công Đông 6,25 6,00 7,80 20,05
#18878 760155 THPT Gò Công Đông 6,50 6,75 6,80 20,05
#18879 760635 THPT Gò Công Đông 5,75 7,50 6,80 20,05
#18880 770584 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 6,25 8,80 20,05
#18881 780115 THCS và THPT Tân Thới 6,75 5,50 7,80 20,05
#18882 790243 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 6,00 6,80 20,05
#18883 800215 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 5,25 6,80 20,05
#18884 800222 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 7,25 6,80 20,05
#18885 800429 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 7,75 6,80 20,05
#18886 800455 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 6,50 6,80 20,05
#18887 800484 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 5,50 7,80 20,05
#18888 260314 THPT Trần Quốc Toản 6,58 7,25 6,20 20,03
#18889 310118 THPT Nguyễn Du 4,08 8,75 7,20 20,03
#18890 150091 THCS và THPT Phú Thành A 6,42 6,00 7,60 20,02
#18891 440551 THPT Thiên Hộ Dương 5,42 6,00 8,60 20,02
#18892 490034 THPT Phan Việt Thống 5,92 7,50 6,60 20,02
#18893 510333 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,67 5,75 8,60 20,02
#18894 010072 THPT Tân Hồng 5,75 7,25 7,00 20,00
#18895 010431 THPT Tân Hồng 5,25 6,75 8,00 20,00
#18896 010485 THPT Tân Hồng 6,25 6,75 7,00 20,00
#18897 010617 THPT Tân Hồng 6,50 5,50 8,00 20,00
#18898 020246 THCS và THPT Giồng Thị Đam 7,25 5,75 7,00 20,00
#18899 040126 THPT Chu Văn An 7,00 6,00 7,00 20,00
#18900 040433 THPT Chu Văn An 6,50 5,50 8,00 20,00
628629630631632Trang 630/1451