↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 663/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#19861 410655 THPT Châu Thành 2 6,50 7,75 5,40 19,65
#19862 460146 THPT Phạm Thành Trung 4,25 7,00 8,40 19,65
#19863 460345 THPT Phạm Thành Trung 7,75 5,50 6,40 19,65
#19864 460543 THPT Phạm Thành Trung 6,25 7,00 6,40 19,65
#19865 460701 THPT Phạm Thành Trung 4,50 8,75 6,40 19,65
#19866 460805 THPT Phạm Thành Trung 5,00 7,25 7,40 19,65
#19867 470115 THPT Cái Bè 7,00 4,25 8,40 19,65
#19868 470546 THPT Cái Bè 6,50 6,75 6,40 19,65
#19869 470785 THPT Cái Bè 5,25 7,00 7,40 19,65
#19870 471030 THPT Cái Bè 6,50 5,75 7,40 19,65
#19871 471088 THPT Cái Bè 5,75 6,50 7,40 19,65
#19872 480006 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 6,25 6,40 19,65
#19873 480425 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 6,50 6,40 19,65
#19874 480469 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,75 5,50 6,40 19,65
#19875 490213 THPT Phan Việt Thống 7,50 4,75 7,40 19,65
#19876 490224 THPT Phan Việt Thống 6,00 5,25 8,40 19,65
#19877 490351 THPT Phan Việt Thống 7,00 6,25 6,40 19,65
#19878 500449 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 6,25 7,40 19,65
#19879 500559 THPT Lê Văn Phẩm 4,75 7,50 7,40 19,65
#19880 510107 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 6,50 6,40 19,65
#19881 530787 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 6,00 7,40 19,65
#19882 540636 THPT Dưỡng Điềm 6,25 6,00 7,40 19,65
#19883 550363 THPT Vĩnh Kim 8,50 4,75 6,40 19,65
#19884 550402 THPT Vĩnh Kim 6,50 5,75 7,40 19,65
#19885 550783 THPT Vĩnh Kim 7,50 4,75 7,40 19,65
#19886 570148 THPT Tân Phước 8,50 4,75 6,40 19,65
#19887 580040 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,50 5,75 7,40 19,65
#19888 590183 THPT Tân Hiệp 5,75 6,50 7,40 19,65
#19889 590525 THPT Tân Hiệp 6,25 6,00 7,40 19,65
#19890 591090 THPT Tân Hiệp 6,25 7,00 6,40 19,65
661662663664665Trang 663/1451