↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 672/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20131 390051 (Chưa xác định) 6,75 5,00 7,80 19,55
#20132 400105 THPT Châu Thành 1 6,00 5,75 7,80 19,55
#20133 400424 THPT Châu Thành 1 4,00 6,75 8,80 19,55
#20134 400554 THPT Châu Thành 1 6,25 5,50 6,80 +1,0 19,55
#20135 400556 THPT Châu Thành 1 7,00 6,75 5,80 19,55
#20136 410075 THPT Châu Thành 2 5,50 6,25 7,80 19,55
#20137 410093 THPT Châu Thành 2 7,00 4,75 7,80 19,55
#20138 420022 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 6,25 7,80 19,55
#20139 420037 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,00 6,75 7,80 19,55
#20140 420058 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 6,25 7,80 19,55
#20141 420253 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 7,00 6,80 19,55
#20142 430381 THPT Lê Thanh Hiền 3,75 9,00 6,80 19,55
#20143 440234 THPT Thiên Hộ Dương 6,25 5,50 7,80 19,55
#20144 440291 THPT Thiên Hộ Dương 8,25 5,50 5,80 19,55
#20145 440608 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 6,75 7,80 19,55
#20146 450148 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 6,75 5,80 19,55
#20147 450235 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,25 6,50 5,80 19,55
#20148 460244 THPT Phạm Thành Trung 5,25 6,50 7,80 19,55
#20149 460578 THPT Phạm Thành Trung 5,25 5,50 8,80 19,55
#20150 460662 THPT Phạm Thành Trung 6,50 4,25 8,80 19,55
#20151 460919 THPT Phạm Thành Trung 8,00 4,75 6,80 19,55
#20152 470880 THPT Cái Bè 7,25 5,50 6,80 19,55
#20153 490193 THPT Phan Việt Thống 6,75 5,00 7,80 19,55
#20154 500134 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 4,00 8,80 19,55
#20155 500270 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 7,25 6,80 19,55
#20156 510255 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,00 4,75 7,80 19,55
#20157 511007 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 7,25 6,80 19,55
#20158 530171 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 6,00 7,80 19,55
#20159 540278 THPT Dưỡng Điềm 6,50 6,25 6,80 19,55
#20160 550073 THPT Vĩnh Kim 8,25 3,50 7,80 19,55
670671672673674Trang 672/1451