↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 679/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20341 100455 THPT Thanh Bình 2 6,50 5,75 7,20 19,45
#20342 120111 THPT Tràm Chim 6,00 6,25 7,20 19,45
#20343 130172 THPT Tam Nông 5,75 6,50 7,20 19,45
#20344 130189 THPT Tam Nông 6,50 4,75 8,20 19,45
#20345 130258 THPT Tam Nông 6,25 6,00 7,20 19,45
#20346 160062 THPT Tháp Mười 6,50 7,75 5,20 19,45
#20347 160314 THPT Tháp Mười 6,50 5,75 7,20 19,45
#20348 160454 THPT Tháp Mười 6,75 5,50 7,20 19,45
#20349 180329 THPT Trường Xuân 6,50 6,75 6,20 19,45
#20350 210253 THPT Cao Lãnh 1 6,25 5,00 8,20 19,45
#20351 210340 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,50 8,20 19,45
#20352 210409 THPT Cao Lãnh 1 6,25 6,00 7,20 19,45
#20353 220243 THPT Cao Lãnh 2 5,75 6,50 7,20 19,45
#20354 220525 THPT Cao Lãnh 2 6,50 4,75 8,20 19,45
#20355 220573 THPT Cao Lãnh 2 7,00 5,25 7,20 19,45
#20356 240220 THPT Kiến Văn 7,25 5,00 7,20 19,45
#20357 250457 THPT Cao Lãnh 4,75 6,50 8,20 19,45
#20358 260231 THPT Trần Quốc Toản 7,75 5,50 6,20 19,45
#20359 260522 THPT Trần Quốc Toản 5,75 6,50 7,20 19,45
#20360 270119 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 3,50 9,20 19,45
#20361 270133 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 8,00 5,25 6,20 19,45
#20362 270180 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 6,75 8,20 19,45
#20363 280778 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 5,25 8,20 2,75 22,20 19,45
#20364 290024 THPT Đỗ Công Tường 7,50 5,75 6,20 19,45
#20365 290149 THPT Đỗ Công Tường 8,00 4,25 7,20 19,45
#20366 300165 THPT Sa Đéc 7,50 5,75 6,20 19,45
#20367 300343 THPT Sa Đéc 6,50 6,75 5,20 +1,0 19,45
#20368 300512 THPT Sa Đéc 5,50 7,75 6,20 19,45
#20369 300513 THPT Sa Đéc 6,25 6,00 7,20 19,45
#20370 300851 THPT Sa Đéc 6,00 7,25 6,20 19,45
677678679680681Trang 679/1451