↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 69/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2041 660549 THPT Chợ Gạo 8,75 9,00 9,40 27,15
#2042 661029 THPT Chợ Gạo 9,50 8,25 9,40 27,15
#2043 661085 THPT Chợ Gạo 8,50 9,25 9,40 27,15
#2044 661199 THPT Chợ Gạo 8,25 9,50 9,40 27,15
#2045 690089 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 9,00 8,75 9,40 27,15
#2046 700785 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,75 9,40 27,15
#2047 700902 THPT Vĩnh Bình 8,00 9,75 9,40 27,15
#2048 730249 THPT Trương Định 8,75 8,00 9,40 +1,0 27,15
#2049 730284 THPT Trương Định 8,00 9,75 9,40 27,15
#2050 730295 THPT Trương Định 9,00 9,75 8,40 27,15
#2051 730558 THPT Trương Định 8,75 9,00 9,40 27,15
#2052 730562 THPT Trương Định 7,75 10,00 9,40 27,15
#2053 730894 THPT Trương Định 8,00 9,75 9,40 27,15
#2054 760074 THPT Gò Công Đông 9,25 8,50 9,40 27,15
#2055 760507 THPT Gò Công Đông 8,50 9,25 9,40 27,15
#2056 770217 THPT Nguyễn Văn Côn 9,75 8,00 9,40 27,15
#2057 780177 THCS và THPT Tân Thới 9,00 8,75 9,40 27,15
#2058 790256 THCS và THPT Phú Thạnh 9,50 8,25 9,40 27,15
#2059 620231 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 8,08 9,25 9,80 13,40 40,53 27,13
#2060 190097 THPT Phú Điền 8,17 9,75 9,20 27,12
#2061 661218 THPT Chợ Gạo 7,92 10,00 9,20 27,12
#2062 010498 THPT Tân Hồng 9,00 8,50 9,60 27,10
#2063 040131 THPT Chu Văn An 8,00 9,50 9,60 27,10
#2064 040398 THPT Chu Văn An 8,75 8,75 9,60 27,10
#2065 050470 THPT Hồng Ngự 1 8,50 9,00 9,60 27,10
#2066 130073 THPT Tam Nông 9,50 9,00 8,60 27,10
#2067 230277 THPT Thống Linh 8,75 9,75 8,60 27,10
#2068 250208 THPT Cao Lãnh 8,50 9,00 9,60 27,10
#2069 250493 THPT Cao Lãnh 8,75 8,75 9,60 27,10
#2070 280250 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 7,75 9,75 9,60 15,90 43,00 27,10
6768697071Trang 69/1451