↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 693/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#20761 220376 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,25 7,80 19,30
#20762 220384 THPT Cao Lãnh 2 7,50 5,00 6,80 19,30
#20763 220530 THPT Cao Lãnh 2 6,75 5,75 6,80 19,30
#20764 220581 THPT Cao Lãnh 2 5,00 6,50 7,80 19,30
#20765 220652 THPT Cao Lãnh 2 6,25 6,25 6,80 19,30
#20766 220682 THPT Cao Lãnh 2 6,00 6,50 6,80 19,30
#20767 230250 THPT Thống Linh 6,50 5,00 7,80 19,30
#20768 230356 THPT Thống Linh 5,25 7,25 6,80 19,30
#20769 240120 THPT Kiến Văn 8,25 4,25 6,80 19,30
#20770 250610 THPT Cao Lãnh 6,25 6,25 6,80 19,30
#20771 260024 THPT Trần Quốc Toản 9,00 4,50 5,80 19,30
#20772 260421 THPT Trần Quốc Toản 5,50 6,00 7,80 19,30
#20773 260428 THPT Trần Quốc Toản 5,25 7,25 6,80 19,30
#20774 270196 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 7,25 6,80 19,30
#20775 300015 THPT Sa Đéc 6,25 6,25 6,80 19,30
#20776 300252 THPT Sa Đéc 6,25 6,25 6,80 19,30
#20777 300496 THPT Sa Đéc 7,25 5,25 6,80 19,30
#20778 300595 THPT Sa Đéc 5,00 6,50 7,80 19,30
#20779 300628 THPT Sa Đéc 4,50 7,00 7,80 19,30
#20780 320161 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 5,25 7,25 6,80 2,25 21,55 19,30
#20781 330337 THPT Lai Vung 1 7,50 5,00 6,80 19,30
#20782 330381 THPT Lai Vung 1 7,50 5,00 6,80 19,30
#20783 340105 THPT Lai Vung 2 4,00 7,50 7,80 19,30
#20784 360141 THPT Lấp Vò 1 5,25 7,25 6,80 19,30
#20785 360416 THPT Lấp Vò 1 6,00 4,50 8,80 19,30
#20786 360418 THPT Lấp Vò 1 7,00 6,50 5,80 19,30
#20787 360434 THPT Lấp Vò 1 6,00 5,50 7,80 19,30
#20788 360648 THPT Lấp Vò 1 5,75 6,75 6,80 19,30
#20789 360747 THPT Lấp Vò 1 7,50 6,00 5,80 19,30
#20790 370334 THPT Lấp Vò 2 5,25 6,25 7,80 19,30
691692693694695Trang 693/1451