↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 70/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2071 280499 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,50 9,00 9,60 11,25 38,35 27,10
#2072 280856 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,25 9,25 9,60 17,00 44,10 27,10
#2073 280864 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 8,75 9,60 7,50 34,60 27,10
#2074 280877 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 9,50 9,00 8,60 11,60 38,70 27,10
#2075 320153 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,50 9,00 9,60 14,25 41,35 27,10
#2076 330079 THPT Lai Vung 1 9,00 8,50 9,60 27,10
#2077 330394 THPT Lai Vung 1 8,25 9,25 9,60 27,10
#2078 360275 THPT Lấp Vò 1 9,00 8,50 9,60 27,10
#2079 360614 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,25 9,60 27,10
#2080 360625 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,75 9,60 27,10
#2081 360983 THPT Lấp Vò 1 8,25 9,25 9,60 27,10
#2082 400255 THPT Châu Thành 1 8,00 9,50 9,60 27,10
#2083 410161 THPT Châu Thành 2 8,75 8,75 9,60 27,10
#2084 440156 THPT Thiên Hộ Dương 7,75 9,75 9,60 27,10
#2085 460079 THPT Phạm Thành Trung 9,50 9,00 8,60 27,10
#2086 460776 THPT Phạm Thành Trung 9,75 8,75 8,60 27,10
#2087 470488 THPT Cái Bè 8,50 9,00 9,60 27,10
#2088 470870 THPT Cái Bè 8,25 9,25 9,60 27,10
#2089 471062 THPT Cái Bè 7,75 9,75 9,60 27,10
#2090 510021 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,25 8,60 27,10
#2091 510069 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,25 8,60 27,10
#2092 510585 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 10,00 9,60 27,10
#2093 530447 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 8,75 9,60 27,10
#2094 540630 THPT Dưỡng Điềm 8,50 9,00 9,60 27,10
#2095 550857 THPT Vĩnh Kim 8,00 9,50 9,60 27,10
#2096 570338 THPT Tân Phước 10,00 7,50 9,60 27,10
#2097 620028 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Hóa 9,50 9,00 8,60 12,80 39,90 27,10
#2098 620068 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,50 10,00 9,60 4,00 31,10 27,10
#2099 620151 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,75 8,60 6,00 33,10 27,10
#2100 620269 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 8,50 9,00 9,60 18,00 +0,0 45,10 27,10
6869707172Trang 70/1451