↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 705/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21121 750243 THPT Bình Đông 4,25 8,75 6,20 19,20
#21122 750245 THPT Bình Đông 6,75 7,25 5,20 19,20
#21123 750278 THPT Bình Đông 5,50 5,50 8,20 19,20
#21124 750321 THPT Bình Đông 8,00 3,00 8,20 19,20
#21125 750393 THPT Bình Đông 7,25 5,75 6,20 19,20
#21126 760397 THPT Gò Công Đông 7,25 4,75 7,20 19,20
#21127 760637 THPT Gò Công Đông 6,25 5,75 7,20 19,20
#21128 760905 THPT Gò Công Đông 6,25 6,75 6,20 19,20
#21129 770024 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 5,50 7,20 19,20
#21130 770322 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 4,25 8,20 19,20
#21131 770459 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 5,00 7,20 19,20
#21132 780094 THCS và THPT Tân Thới 7,25 5,75 6,20 19,20
#21133 790116 THCS và THPT Phú Thạnh 7,25 4,75 7,20 19,20
#21134 800072 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 4,00 7,20 19,20
#21135 800401 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 4,75 7,20 19,20
#21136 800479 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 6,50 7,20 19,20
#21137 810038 THPT Hồng Ngự 3 - Cơ Sở 2 6,00 8,00 5,20 19,20
#21138 090299 THPT Thanh Bình 1 6,08 4,50 8,60 19,18
#21139 130384 THPT Tam Nông 5,83 5,75 7,60 19,18
#21140 460021 THPT Phạm Thành Trung 6,83 6,75 5,60 19,18
#21141 480159 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,83 6,75 7,60 19,18
#21142 080143 THPT Long Khánh A 5,92 6,25 7,00 19,17
#21143 300563 THPT Sa Đéc 6,92 5,25 7,00 19,17
#21144 330806 THPT Lai Vung 1 6,17 7,00 6,00 19,17
#21145 010174 THPT Tân Hồng 5,75 6,00 7,40 19,15
#21146 010641 THPT Tân Hồng 6,50 6,25 6,40 19,15
#21147 020242 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,50 5,25 7,40 19,15
#21148 030006 THCS và THPT Tân Thành 7,50 5,25 6,40 19,15
#21149 040465 THPT Chu Văn An 7,75 5,00 6,40 19,15
#21150 040584 THPT Chu Văn An 6,00 5,75 7,40 19,15
703704705706707Trang 705/1451