↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 716/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21451 230095 THPT Thống Linh 7,00 6,25 5,80 19,05
#21452 230229 THPT Thống Linh 6,50 4,75 7,80 19,05
#21453 250163 THPT Cao Lãnh 5,50 5,75 7,80 19,05
#21454 250346 THPT Cao Lãnh 6,75 5,50 6,80 19,05
#21455 250534 THPT Cao Lãnh 5,50 5,75 7,80 19,05
#21456 250556 THPT Cao Lãnh 5,00 6,25 7,80 19,05
#21457 260047 THPT Trần Quốc Toản 8,00 5,25 5,80 19,05
#21458 260104 THPT Trần Quốc Toản 5,25 6,00 7,80 19,05
#21459 260153 THPT Trần Quốc Toản 5,50 5,75 7,80 19,05
#21460 260463 THPT Trần Quốc Toản 5,25 7,00 6,80 19,05
#21461 270170 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 6,50 6,80 19,05
#21462 270226 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 5,25 7,80 19,05
#21463 280501 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sử 6,00 6,25 6,80 4,25 23,30 19,05
#21464 280636 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 4,50 8,75 5,80 4,75 23,80 19,05
#21465 280660 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 5,50 4,75 8,80 0,20 19,25 19,05
#21466 290275 THPT Đỗ Công Tường 6,25 5,00 7,80 19,05
#21467 290372 THPT Đỗ Công Tường 5,00 6,25 7,80 19,05
#21468 300145 THPT Sa Đéc 6,00 4,25 8,80 19,05
#21469 300317 THPT Sa Đéc 7,00 7,25 4,80 19,05
#21470 300436 THPT Sa Đéc 6,50 6,75 5,80 19,05
#21471 300871 THPT Sa Đéc 4,50 6,75 7,80 19,05
#21472 300901 THPT Sa Đéc 5,25 6,00 7,80 19,05
#21473 300922 THPT Sa Đéc 5,25 7,00 6,80 19,05
#21474 320571 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sử 6,75 5,50 6,80 4,00 23,05 19,05
#21475 330087 THPT Lai Vung 1 6,25 5,00 7,80 19,05
#21476 330094 THPT Lai Vung 1 5,75 5,50 7,80 19,05
#21477 330277 THPT Lai Vung 1 6,75 5,50 6,80 19,05
#21478 330620 THPT Lai Vung 1 5,75 5,50 7,80 19,05
#21479 330648 THPT Lai Vung 1 6,75 6,50 5,80 19,05
#21480 340583 THPT Lai Vung 2 6,50 4,75 7,80 19,05
714715716717718Trang 716/1451