↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 726/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21751 250572 THPT Cao Lãnh 6,50 6,25 6,20 18,95
#21752 270200 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,25 7,50 5,20 18,95
#21753 290181 THPT Đỗ Công Tường 5,75 6,00 7,20 18,95
#21754 290345 THPT Đỗ Công Tường 4,75 7,00 7,20 18,95
#21755 290389 THPT Đỗ Công Tường 6,75 5,00 7,20 18,95
#21756 290414 THPT Đỗ Công Tường 7,50 6,25 5,20 18,95
#21757 300633 THPT Sa Đéc 5,75 6,00 7,20 18,95
#21758 300822 THPT Sa Đéc 5,50 6,25 7,20 18,95
#21759 300940 THPT Sa Đéc 8,00 5,75 5,20 18,95
#21760 330165 THPT Lai Vung 1 7,00 4,75 7,20 18,95
#21761 330178 THPT Lai Vung 1 6,25 6,50 6,20 18,95
#21762 330662 THPT Lai Vung 1 6,00 5,75 6,20 +1,0 18,95
#21763 350137 THPT Lai Vung 3 5,00 5,75 8,20 18,95
#21764 360181 THPT Lấp Vò 1 5,00 5,75 8,20 18,95
#21765 360272 THPT Lấp Vò 1 4,25 7,50 7,20 18,95
#21766 360527 THPT Lấp Vò 1 4,75 8,00 6,20 18,95
#21767 360937 THPT Lấp Vò 1 4,50 6,25 8,20 18,95
#21768 370007 THPT Lấp Vò 2 7,00 5,75 6,20 18,95
#21769 370198 THPT Lấp Vò 2 4,25 6,50 8,20 18,95
#21770 370382 THPT Lấp Vò 2 6,00 4,75 8,20 18,95
#21771 400118 THPT Châu Thành 1 7,75 5,00 6,20 18,95
#21772 400220 THPT Châu Thành 1 5,25 7,50 6,20 18,95
#21773 400445 THPT Châu Thành 1 5,25 6,50 7,20 18,95
#21774 450115 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 5,00 8,20 18,95
#21775 450143 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 5,75 6,20 18,95
#21776 450207 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 5,25 8,20 18,95
#21777 460123 THPT Phạm Thành Trung 7,25 6,50 5,20 18,95
#21778 460294 THPT Phạm Thành Trung 6,50 4,25 8,20 18,95
#21779 460626 THPT Phạm Thành Trung 5,50 6,25 7,20 18,95
#21780 470175 THPT Cái Bè 5,25 4,50 9,20 18,95
724725726727728Trang 726/1451