↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 728/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#21811 590539 THPT Tân Hiệp 5,25 7,50 6,20 18,95
#21812 590974 THPT Tân Hiệp 5,50 6,25 7,20 18,95
#21813 591012 THPT Tân Hiệp 6,50 6,25 6,20 18,95
#21814 620451 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 4,75 8,00 6,20 2,50 21,45 18,95
#21815 620474 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Địa 6,00 4,75 8,20 4,50 23,45 18,95
#21816 640022 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,00 4,75 6,20 18,95
#21817 641431 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,00 6,75 5,20 18,95
#21818 650163 THPT Thủ Khoa Huân 6,75 5,00 7,20 18,95
#21819 650188 THPT Thủ Khoa Huân 5,50 7,25 6,20 18,95
#21820 650453 THPT Thủ Khoa Huân 7,25 4,50 7,20 18,95
#21821 650529 THPT Thủ Khoa Huân 8,50 5,25 5,20 18,95
#21822 660343 THPT Chợ Gạo 5,75 6,00 7,20 18,95
#21823 660707 THPT Chợ Gạo 6,50 6,25 5,20 +1,0 18,95
#21824 670107 THPT Trần Văn Hoài 5,25 6,50 7,20 18,95
#21825 680093 THPT Bình Phục Nhứt 6,00 5,75 7,20 18,95
#21826 730119 THPT Trương Định 5,75 6,00 7,20 18,95
#21827 730722 THPT Trương Định 7,00 5,75 6,20 18,95
#21828 750225 THPT Bình Đông 6,75 5,00 7,20 18,95
#21829 750341 THPT Bình Đông 6,75 4,00 8,20 18,95
#21830 760088 THPT Gò Công Đông 6,00 5,75 7,20 18,95
#21831 760504 THPT Gò Công Đông 5,00 6,75 7,20 18,95
#21832 760722 THPT Gò Công Đông 4,75 7,00 7,20 18,95
#21833 770272 THPT Nguyễn Văn Côn 4,25 6,50 8,20 18,95
#21834 770438 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 6,50 7,20 18,95
#21835 790069 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 5,25 7,20 18,95
#21836 040128 THPT Chu Văn An 6,58 6,75 5,60 18,93
#21837 220035 THPT Cao Lãnh 2 5,58 5,75 7,60 18,93
#21838 400464 THPT Châu Thành 1 5,58 6,75 6,60 18,93
#21839 200088 THPT Đốc Binh Kiều 4,92 7,00 7,00 18,92
#21840 290427 THPT Đỗ Công Tường 6,67 8,25 4,00 18,92
726727728729730Trang 728/1451