↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 73/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2161 320379 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,00 9,25 9,80 13,50 40,55 27,05
#2162 320503 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 7,75 9,50 9,80 13,00 40,05 27,05
#2163 350001 THPT Lai Vung 3 9,50 8,75 8,80 27,05
#2164 350225 THPT Lai Vung 3 8,25 9,00 9,80 27,05
#2165 360284 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,75 9,80 27,05
#2166 360453 THPT Lấp Vò 1 7,75 9,50 9,80 27,05
#2167 390021 (Chưa xác định) 8,75 9,50 8,80 27,05
#2168 470336 THPT Cái Bè 7,50 9,75 9,80 27,05
#2169 470647 THPT Cái Bè 8,25 10,00 8,80 27,05
#2170 470913 THPT Cái Bè 9,00 9,25 8,80 27,05
#2171 471143 THPT Cái Bè 8,50 9,75 8,80 27,05
#2172 490091 THPT Phan Việt Thống 8,50 8,75 9,80 27,05
#2173 490137 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,50 8,80 27,05
#2174 490569 THPT Phan Việt Thống 8,25 9,00 9,80 27,05
#2175 490607 THPT Phan Việt Thống 9,50 8,75 8,80 27,05
#2176 510092 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,00 8,80 27,05
#2177 510501 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 9,80 27,05
#2178 510639 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,75 9,80 27,05
#2179 511039 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 8,75 8,80 27,05
#2180 530369 THPT Lưu Tấn Phát 9,00 9,25 8,80 27,05
#2181 530423 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,00 9,80 27,05
#2182 550562 THPT Vĩnh Kim 9,25 9,00 8,80 27,05
#2183 550879 THPT Vĩnh Kim 9,25 9,00 8,80 27,05
#2184 570168 THPT Tân Phước 8,00 9,25 9,80 27,05
#2185 590150 THPT Tân Hiệp 8,25 9,00 9,80 27,05
#2186 590574 THPT Tân Hiệp 8,75 8,50 9,80 27,05
#2187 620023 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 8,75 9,50 8,80 3,75 30,80 27,05
#2188 620041 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Anh 7,25 10,00 9,80 5,50 32,55 27,05
#2189 640283 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,25 8,80 27,05
#2190 640512 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,75 9,80 27,05
7172737475Trang 73/1451