↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 765/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#22921 140122 THCS và THPT Hoà Bình 6,75 4,75 7,00 18,50
#22922 160214 THPT Tháp Mười 6,00 6,50 6,00 18,50
#22923 160619 THPT Tháp Mười 6,00 6,50 6,00 18,50
#22924 170180 THPT Mỹ Quý 6,00 4,50 8,00 18,50
#22925 170228 THPT Mỹ Quý 6,50 5,00 7,00 18,50
#22926 180186 THPT Trường Xuân 6,25 4,25 8,00 18,50
#22927 200125 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 5,25 7,00 18,50
#22928 210344 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,25 8,00 18,50
#22929 210503 THPT Cao Lãnh 1 5,25 6,25 7,00 18,50
#22930 220464 THPT Cao Lãnh 2 7,25 6,25 5,00 18,50
#22931 230290 THPT Thống Linh 7,00 5,50 6,00 18,50
#22932 250025 THPT Cao Lãnh 6,75 5,75 6,00 18,50
#22933 250122 THPT Cao Lãnh 5,75 6,75 6,00 18,50
#22934 250481 THPT Cao Lãnh 4,75 6,75 7,00 18,50
#22935 260022 THPT Trần Quốc Toản 7,00 5,50 6,00 18,50
#22936 260198 THPT Trần Quốc Toản 5,75 5,75 7,00 18,50
#22937 260261 THPT Trần Quốc Toản 7,00 4,50 7,00 18,50
#22938 260275 THPT Trần Quốc Toản 5,00 7,50 6,00 18,50
#22939 280238 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 5,00 6,50 7,00 2,00 20,50 18,50
#22940 300131 THPT Sa Đéc 3,75 6,75 8,00 18,50
#22941 300248 THPT Sa Đéc 6,00 6,50 6,00 18,50
#22942 300348 THPT Sa Đéc 7,50 5,00 6,00 18,50
#22943 300426 THPT Sa Đéc 6,50 4,00 8,00 18,50
#22944 300568 THPT Sa Đéc 6,75 4,75 7,00 18,50
#22945 300743 THPT Sa Đéc 5,50 6,00 7,00 18,50
#22946 300784 THPT Sa Đéc 5,75 5,75 7,00 18,50
#22947 300953 THPT Sa Đéc 6,25 4,25 8,00 18,50
#22948 310068 THPT Nguyễn Du 6,00 5,50 7,00 18,50
#22949 310205 THPT Nguyễn Du 5,25 6,25 7,00 18,50
#22950 320524 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Lý 5,25 7,25 6,00 5,75 24,25 18,50
763764765766767Trang 765/1451