↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 77/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2281 620560 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Tin 7,25 9,75 10,00 18,00 45,00 27,00
#2282 620727 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 8,00 9,00 10,00 12,25 39,25 27,00
#2283 620825 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Toán 7,25 9,75 10,00 7,50 34,50 27,00
#2284 640123 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,00 27,00
#2285 640421 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 10,00 27,00
#2286 640431 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,50 9,50 10,00 27,00
#2287 640561 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 9,00 27,00
#2288 640788 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,25 8,75 9,00 27,00
#2289 640821 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,50 9,50 9,00 27,00
#2290 641144 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,00 27,00
#2291 641205 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 9,00 27,00
#2292 641289 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 9,00 9,00 27,00
#2293 641370 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,50 8,50 9,00 27,00
#2294 660358 THPT Chợ Gạo 7,25 9,75 10,00 27,00
#2295 660400 THPT Chợ Gạo 8,75 9,25 9,00 27,00
#2296 660461 THPT Chợ Gạo 8,50 9,50 9,00 27,00
#2297 661009 THPT Chợ Gạo 8,50 9,50 9,00 27,00
#2298 680107 THPT Bình Phục Nhứt 8,75 9,25 9,00 27,00
#2299 700106 THPT Vĩnh Bình 8,75 9,25 9,00 27,00
#2300 700738 THPT Vĩnh Bình 8,25 8,75 10,00 27,00
#2301 730004 THPT Trương Định 9,50 8,50 9,00 27,00
#2302 730568 THPT Trương Định 8,50 8,50 10,00 27,00
#2303 760773 THPT Gò Công Đông 9,25 8,75 9,00 27,00
#2304 780139 THCS và THPT Tân Thới 8,75 9,25 9,00 27,00
#2305 180189 THPT Trường Xuân 7,83 9,75 9,40 26,98
#2306 640638 THPT Nguyễn Đình Chiểu 8,08 9,50 9,40 26,98
#2307 320330 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,67 9,50 9,80 11,75 38,72 26,97
#2308 470226 THPT Cái Bè 8,67 8,50 9,80 26,97
#2309 640048 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,42 9,75 9,80 26,97
#2310 070106 THPT Hồng Ngự 3 9,00 8,75 9,20 26,95
7576777879Trang 77/1451