↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 777/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23281 700817 THPT Vĩnh Bình 6,00 4,00 8,40 18,40
#23282 700841 THPT Vĩnh Bình 6,75 4,25 7,40 18,40
#23283 720087 THCS và THPT Long Bình 6,00 6,00 6,40 18,40
#23284 730064 THPT Trương Định 5,75 6,25 6,40 18,40
#23285 730280 THPT Trương Định 6,00 5,00 7,40 18,40
#23286 730607 THPT Trương Định 6,75 5,25 6,40 18,40
#23287 750319 THPT Bình Đông 5,75 6,25 6,40 18,40
#23288 760171 THPT Gò Công Đông 8,25 3,75 6,40 18,40
#23289 760825 THPT Gò Công Đông 5,25 5,75 7,40 18,40
#23290 770043 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 5,75 7,40 18,40
#23291 770053 THPT Nguyễn Văn Côn 8,25 4,75 5,40 18,40
#23292 770554 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 5,00 7,40 18,40
#23293 770606 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 6,00 6,40 18,40
#23294 790059 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 5,75 6,40 18,40
#23295 800066 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 4,00 6,40 18,40
#23296 800132 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 5,75 6,40 18,40
#23297 050147 THPT Hồng Ngự 1 6,08 4,50 7,80 18,38
#23298 170054 THPT Mỹ Quý 6,33 5,25 6,80 18,38
#23299 290228 THPT Đỗ Công Tường 6,33 6,25 5,80 18,38
#23300 440601 THPT Thiên Hộ Dương 6,33 6,25 5,80 18,38
#23301 650225 THPT Thủ Khoa Huân 5,83 4,75 7,80 18,38
#23302 780209 THCS và THPT Tân Thới 6,33 5,25 6,80 18,38
#23303 090469 THPT Thanh Bình 1 5,17 7,00 6,20 18,37
#23304 640992 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,67 5,50 6,20 18,37
#23305 010395 THPT Tân Hồng 6,25 5,50 6,60 18,35
#23306 040396 THPT Chu Văn An 4,75 6,00 7,60 18,35
#23307 040401 THPT Chu Văn An 5,75 5,00 7,60 18,35
#23308 040407 THPT Chu Văn An 5,50 5,25 7,60 18,35
#23309 040597 THPT Chu Văn An 6,00 5,75 6,60 18,35
#23310 040635 THPT Chu Văn An 6,75 6,00 5,60 18,35
775776777778779Trang 777/1451