↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 783/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23461 120148 THPT Tràm Chim 5,75 5,75 6,80 18,30
#23462 120496 THPT Tràm Chim 6,00 5,50 6,80 18,30
#23463 130378 THPT Tam Nông 5,50 6,00 6,80 18,30
#23464 150112 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 4,75 7,80 18,30
#23465 160279 THPT Tháp Mười 6,25 5,25 6,80 18,30
#23466 160459 THPT Tháp Mười 7,00 4,50 6,80 18,30
#23467 160602 THPT Tháp Mười 6,00 5,50 6,80 18,30
#23468 170116 THPT Mỹ Quý 6,00 4,50 7,80 18,30
#23469 220031 THPT Cao Lãnh 2 5,00 6,50 6,80 18,30
#23470 220174 THPT Cao Lãnh 2 7,50 4,00 6,80 18,30
#23471 220191 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,75 6,80 18,30
#23472 220420 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,75 6,80 18,30
#23473 220687 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,25 6,80 18,30
#23474 220697 THPT Cao Lãnh 2 6,00 5,50 6,80 18,30
#23475 240199 THPT Kiến Văn 6,75 4,75 6,80 18,30
#23476 250072 THPT Cao Lãnh 5,75 5,75 6,80 18,30
#23477 250194 THPT Cao Lãnh 5,25 5,25 7,80 18,30
#23478 250485 THPT Cao Lãnh 4,75 5,75 7,80 18,30
#23479 250597 THPT Cao Lãnh 4,25 6,25 7,80 18,30
#23480 260058 THPT Trần Quốc Toản 5,25 5,25 7,80 18,30
#23481 270191 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,00 5,50 6,80 18,30
#23482 270222 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,25 6,25 4,80 18,30
#23483 300280 THPT Sa Đéc 5,25 6,25 6,80 18,30
#23484 300344 THPT Sa Đéc 6,50 4,00 7,80 18,30
#23485 300424 THPT Sa Đéc 6,25 4,25 7,80 18,30
#23486 300665 THPT Sa Đéc 7,75 4,75 5,80 18,30
#23487 320245 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 5,00 5,50 7,80 6,50 24,80 18,30
#23488 330080 THPT Lai Vung 1 6,00 5,50 6,80 18,30
#23489 330608 THPT Lai Vung 1 7,50 5,00 5,80 18,30
#23490 330637 THPT Lai Vung 1 5,25 6,25 6,80 18,30
781782783784785Trang 783/1451