↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 791/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#23701 070355 THPT Hồng Ngự 3 5,75 4,25 8,20 18,20
#23702 070546 THPT Hồng Ngự 3 7,00 5,00 6,20 18,20
#23703 090129 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,25 7,20 18,20
#23704 090477 THPT Thanh Bình 1 6,50 4,50 7,20 18,20
#23705 090535 THPT Thanh Bình 1 6,25 5,75 6,20 18,20
#23706 120158 THPT Tràm Chim 5,75 4,25 8,20 18,20
#23707 120299 THPT Tràm Chim 5,25 5,75 7,20 18,20
#23708 120446 THPT Tràm Chim 6,50 5,50 6,20 18,20
#23709 120449 THPT Tràm Chim 4,50 7,50 6,20 18,20
#23710 160164 THPT Tháp Mười 8,00 4,00 6,20 18,20
#23711 160251 THPT Tháp Mười 6,25 6,75 5,20 18,20
#23712 160300 THPT Tháp Mười 5,75 6,25 6,20 18,20
#23713 160354 THPT Tháp Mười 6,00 6,00 6,20 18,20
#23714 170261 THPT Mỹ Quý 6,00 5,00 7,20 18,20
#23715 170284 THPT Mỹ Quý 6,50 5,50 6,20 18,20
#23716 180089 THPT Trường Xuân 6,25 4,75 7,20 18,20
#23717 180198 THPT Trường Xuân 5,00 5,00 8,20 18,20
#23718 180224 THPT Trường Xuân 5,50 3,50 9,20 18,20
#23719 180352 THPT Trường Xuân 6,00 5,00 7,20 18,20
#23720 190105 THPT Phú Điền 6,50 5,50 6,20 18,20
#23721 190136 THPT Phú Điền 6,75 5,25 6,20 18,20
#23722 210098 THPT Cao Lãnh 1 7,50 4,50 6,20 18,20
#23723 210180 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,75 8,20 18,20
#23724 210257 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,00 7,20 18,20
#23725 220224 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,75 7,20 18,20
#23726 220681 THPT Cao Lãnh 2 6,25 4,75 7,20 18,20
#23727 230109 THPT Thống Linh 7,00 5,00 6,20 18,20
#23728 230137 THPT Thống Linh 5,00 4,00 9,20 18,20
#23729 230175 THPT Thống Linh 7,25 4,75 6,20 18,20
#23730 230391 THPT Thống Linh 6,25 4,75 7,20 18,20
789790791792793Trang 791/1451