↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 807/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24181 720092 THCS và THPT Long Bình 6,75 4,50 6,80 18,05
#24182 730312 THPT Trương Định 3,75 6,50 7,80 18,05
#24183 730592 THPT Trương Định 5,50 3,75 7,80 +1,0 18,05
#24184 730612 THPT Trương Định 6,50 4,75 6,80 18,05
#24185 730786 THPT Trương Định 5,25 5,00 6,80 +1,0 18,05
#24186 750114 THPT Bình Đông 6,25 4,00 7,80 18,05
#24187 750270 THPT Bình Đông 7,00 4,25 6,80 18,05
#24188 750368 THPT Bình Đông 4,75 5,50 7,80 18,05
#24189 760014 THPT Gò Công Đông 5,00 4,25 7,80 +1,0 18,05
#24190 760601 THPT Gò Công Đông 6,50 3,75 7,80 18,05
#24191 760624 THPT Gò Công Đông 4,00 7,25 6,80 18,05
#24192 770202 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 5,50 6,80 18,05
#24193 800118 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 7,25 4,00 6,80 18,05
#24194 360018 THPT Lấp Vò 1 6,83 5,00 6,20 18,03
#24195 440218 THPT Thiên Hộ Dương 3,33 7,50 7,20 18,03
#24196 300066 THPT Sa Đéc 6,17 4,25 7,60 18,02
#24197 400595 THPT Châu Thành 1 5,67 3,75 8,60 18,02
#24198 700156 THPT Vĩnh Bình 5,67 4,75 7,60 18,02
#24199 010555 THPT Tân Hồng 5,50 5,50 7,00 18,00
#24200 010637 THPT Tân Hồng 5,25 5,75 7,00 18,00
#24201 020163 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,75 5,25 7,00 18,00
#24202 020222 THCS và THPT Giồng Thị Đam 6,25 4,75 7,00 18,00
#24203 030110 THCS và THPT Tân Thành 7,25 3,75 7,00 18,00
#24204 040341 THPT Chu Văn An 5,50 5,50 7,00 18,00
#24205 040428 THPT Chu Văn An 5,00 6,00 7,00 18,00
#24206 040438 THPT Chu Văn An 6,25 4,75 7,00 18,00
#24207 070064 THPT Hồng Ngự 3 4,25 7,75 6,00 18,00
#24208 070229 THPT Hồng Ngự 3 5,25 4,75 8,00 18,00
#24209 070271 THPT Hồng Ngự 3 6,75 4,25 7,00 18,00
#24210 080186 THPT Long Khánh A 4,75 6,25 7,00 18,00
805806807808809Trang 807/1451