↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 811/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24301 650303 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,25 8,00 18,00
#24302 650515 THPT Thủ Khoa Huân 4,75 7,25 6,00 18,00
#24303 660209 THPT Chợ Gạo 6,75 5,25 6,00 18,00
#24304 660368 THPT Chợ Gạo 6,00 4,00 8,00 18,00
#24305 660870 THPT Chợ Gạo 6,00 5,00 7,00 18,00
#24306 661089 THPT Chợ Gạo 7,50 4,50 6,00 18,00
#24307 670023 THPT Trần Văn Hoài 4,75 5,25 8,00 18,00
#24308 680072 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 4,75 7,00 18,00
#24309 680087 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 4,25 8,00 18,00
#24310 720024 THCS và THPT Long Bình 4,50 5,50 8,00 18,00
#24311 720077 THCS và THPT Long Bình 7,00 5,00 6,00 18,00
#24312 720167 THCS và THPT Long Bình 4,75 5,25 8,00 18,00
#24313 720211 THCS và THPT Long Bình 5,75 6,25 6,00 18,00
#24314 730197 THPT Trương Định 6,00 5,00 7,00 18,00
#24315 730489 THPT Trương Định 6,50 5,50 6,00 18,00
#24316 730509 THPT Trương Định 5,50 4,50 8,00 18,00
#24317 730594 THPT Trương Định 4,00 7,00 7,00 18,00
#24318 760269 THPT Gò Công Đông 7,25 5,75 5,00 18,00
#24319 760751 THPT Gò Công Đông 7,00 4,00 7,00 18,00
#24320 760752 THPT Gò Công Đông 5,50 5,50 7,00 18,00
#24321 770027 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 4,50 7,00 18,00
#24322 770461 THPT Nguyễn Văn Côn 6,50 4,50 7,00 18,00
#24323 770593 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 5,50 7,00 18,00
#24324 790133 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 4,00 7,00 18,00
#24325 790325 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 3,00 8,00 18,00
#24326 800125 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,75 7,00 18,00
#24327 800168 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,75 5,25 6,00 18,00
#24328 100345 THPT Thanh Bình 2 6,83 5,75 5,40 17,98
#24329 170145 THPT Mỹ Quý 6,58 4,00 7,40 17,98
#24330 190108 THPT Phú Điền 5,08 7,50 5,40 17,98
809810811812813Trang 811/1451