↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 82/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2431 650395 THPT Thủ Khoa Huân 8,75 8,75 9,40 26,90
#2432 661071 THPT Chợ Gạo 8,75 8,75 9,40 26,90
#2433 661127 THPT Chợ Gạo 8,75 8,75 9,40 26,90
#2434 700379 THPT Vĩnh Bình 9,75 8,75 8,40 26,90
#2435 700467 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,00 9,40 26,90
#2436 700578 THPT Vĩnh Bình 8,50 9,00 9,40 26,90
#2437 730114 THPT Trương Định 7,75 9,75 9,40 26,90
#2438 730309 THPT Trương Định 8,75 8,75 9,40 26,90
#2439 730435 THPT Trương Định 9,50 9,00 8,40 26,90
#2440 760092 THPT Gò Công Đông 8,50 9,00 9,40 26,90
#2441 760357 THPT Gò Công Đông 8,25 9,25 9,40 26,90
#2442 760388 THPT Gò Công Đông 8,75 8,75 9,40 26,90
#2443 770038 THPT Nguyễn Văn Côn 8,50 9,00 9,40 26,90
#2444 280279 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 7,58 9,50 9,80 15,00 41,88 26,88
#2445 640412 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,33 9,75 9,80 26,88
#2446 760920 THPT Gò Công Đông 8,83 9,25 8,80 26,88
#2447 590870 THPT Tân Hiệp 8,17 9,50 9,20 26,87
#2448 040400 THPT Chu Văn An 8,50 8,75 9,60 26,85
#2449 070149 THPT Hồng Ngự 3 8,50 8,75 9,60 26,85
#2450 080157 THPT Long Khánh A 7,25 10,00 9,60 26,85
#2451 180257 THPT Trường Xuân 8,50 8,75 9,60 26,85
#2452 180263 THPT Trường Xuân 7,75 9,50 9,60 26,85
#2453 190392 THPT Phú Điền 8,00 9,25 9,60 26,85
#2454 250039 THPT Cao Lãnh 8,25 9,00 9,60 26,85
#2455 250273 THPT Cao Lãnh 8,25 9,00 9,60 26,85
#2456 250527 THPT Cao Lãnh 8,25 9,00 9,60 26,85
#2457 280197 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,25 10,00 9,60 9,75 36,60 26,85
#2458 280253 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,25 9,00 8,60 7,25 34,10 26,85
#2459 280404 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,50 9,75 9,60 16,25 43,10 26,85
#2460 280446 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 7,50 9,75 9,60 4,25 31,10 26,85
8081828384Trang 82/1451