↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 823/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24661 160691 THPT Tháp Mười 4,50 7,75 5,60 17,85
#24662 190090 THPT Phú Điền 5,75 5,50 6,60 17,85
#24663 190224 THPT Phú Điền 5,00 7,25 5,60 17,85
#24664 210321 THPT Cao Lãnh 1 6,00 5,25 6,60 17,85
#24665 210471 THPT Cao Lãnh 1 4,00 6,25 7,60 17,85
#24666 220472 THPT Cao Lãnh 2 5,25 6,00 6,60 17,85
#24667 230005 THPT Thống Linh 6,00 5,25 6,60 17,85
#24668 230034 THPT Thống Linh 5,75 5,50 6,60 17,85
#24669 230474 THPT Thống Linh 6,75 5,50 5,60 17,85
#24670 240295 THPT Kiến Văn 4,50 6,75 6,60 17,85
#24671 250065 THPT Cao Lãnh 5,25 5,00 7,60 17,85
#24672 250188 THPT Cao Lãnh 5,50 5,75 6,60 17,85
#24673 250433 THPT Cao Lãnh 6,25 5,00 6,60 17,85
#24674 250448 THPT Cao Lãnh 5,50 5,75 6,60 17,85
#24675 260045 THPT Trần Quốc Toản 5,00 5,25 7,60 17,85
#24676 260287 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,50 7,60 17,85
#24677 260434 THPT Trần Quốc Toản 5,50 6,75 5,60 17,85
#24678 270071 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 4,50 3,75 9,60 17,85
#24679 290124 THPT Đỗ Công Tường 4,00 6,25 7,60 17,85
#24680 290130 THPT Đỗ Công Tường 4,75 6,50 6,60 17,85
#24681 290186 THPT Đỗ Công Tường 5,75 4,50 7,60 17,85
#24682 290419 THPT Đỗ Công Tường 6,25 5,00 6,60 17,85
#24683 310183 THPT Nguyễn Du 6,75 4,50 6,60 17,85
#24684 330619 THPT Lai Vung 1 4,50 5,75 7,60 17,85
#24685 340017 THPT Lai Vung 2 5,50 5,75 6,60 17,85
#24686 340132 THPT Lai Vung 2 4,75 6,50 6,60 17,85
#24687 340214 THPT Lai Vung 2 4,50 7,75 5,60 17,85
#24688 340250 THPT Lai Vung 2 6,00 4,25 7,60 17,85
#24689 340373 THPT Lai Vung 2 6,50 4,75 6,60 17,85
#24690 340481 THPT Lai Vung 2 5,25 5,00 7,60 17,85
821822823824825Trang 823/1451