↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 833/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#24961 400516 THPT Châu Thành 1 6,00 4,75 7,00 17,75
#24962 410031 THPT Châu Thành 2 5,75 5,00 7,00 17,75
#24963 410506 THPT Châu Thành 2 7,75 5,00 5,00 17,75
#24964 420034 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,50 4,25 7,00 17,75
#24965 420121 THCS và THPT Tân Phú Trung 7,50 5,25 5,00 17,75
#24966 440261 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 5,25 5,00 17,75
#24967 440399 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 4,25 7,00 17,75
#24968 450050 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,00 5,75 7,00 17,75
#24969 460228 THPT Phạm Thành Trung 6,50 3,25 8,00 17,75
#24970 470430 THPT Cái Bè 5,50 4,25 8,00 17,75
#24971 471028 THPT Cái Bè 6,00 6,75 5,00 17,75
#24972 471154 THPT Cái Bè 5,50 5,25 7,00 17,75
#24973 471225 THPT Cái Bè 6,00 4,75 7,00 17,75
#24974 480233 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 4,00 7,00 17,75
#24975 490201 THPT Phan Việt Thống 5,50 4,25 8,00 17,75
#24976 490490 THPT Phan Việt Thống 5,25 5,50 7,00 17,75
#24977 500127 THPT Lê Văn Phẩm 6,50 4,25 7,00 17,75
#24978 500247 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 5,00 7,00 17,75
#24979 510946 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,50 6,00 17,75
#24980 520195 THPT Tứ Kiệt 6,50 5,25 6,00 17,75
#24981 530327 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 5,75 7,00 17,75
#24982 530766 THPT Lưu Tấn Phát 4,75 5,00 8,00 17,75
#24983 540126 THPT Dưỡng Điềm 7,25 3,50 7,00 17,75
#24984 540275 THPT Dưỡng Điềm 5,75 5,00 7,00 17,75
#24985 540288 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,25 6,00 17,75
#24986 540437 THPT Dưỡng Điềm 5,25 5,50 7,00 17,75
#24987 550083 THPT Vĩnh Kim 5,25 6,50 6,00 17,75
#24988 550186 THPT Vĩnh Kim 5,00 5,75 7,00 17,75
#24989 550417 THPT Vĩnh Kim 6,25 4,50 7,00 17,75
#24990 560012 THCS và THPT Giồng Dứa 8,00 3,75 6,00 17,75
831832833834835Trang 833/1451