↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 853/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25561 591043 THPT Tân Hiệp 5,25 5,50 6,80 17,55
#25562 630124 THPT Trần Hưng Đạo 6,00 4,75 6,80 17,55
#25563 640757 THPT Nguyễn Đình Chiểu 9,00 3,75 4,80 17,55
#25564 640858 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,25 5,50 4,80 17,55
#25565 640873 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 3,00 7,80 17,55
#25566 650321 THPT Thủ Khoa Huân 6,25 3,50 7,80 17,55
#25567 650483 THPT Thủ Khoa Huân 5,00 4,75 7,80 17,55
#25568 660407 THPT Chợ Gạo 7,00 3,75 6,80 17,55
#25569 660920 THPT Chợ Gạo 6,50 5,25 5,80 17,55
#25570 660942 THPT Chợ Gạo 7,50 4,25 5,80 17,55
#25571 680001 THPT Bình Phục Nhứt 5,75 4,00 7,80 17,55
#25572 700775 THPT Vĩnh Bình 6,00 4,75 6,80 17,55
#25573 700781 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,00 6,80 17,55
#25574 700787 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,00 6,80 17,55
#25575 700832 THPT Vĩnh Bình 7,00 3,75 6,80 17,55
#25576 730102 THPT Trương Định 6,25 5,50 5,80 17,55
#25577 730362 THPT Trương Định 6,00 5,75 5,80 17,55
#25578 760253 THPT Gò Công Đông 5,50 5,25 6,80 17,55
#25579 770595 THPT Nguyễn Văn Côn 4,00 5,75 7,80 17,55
#25580 780036 THCS và THPT Tân Thới 4,75 6,00 6,80 17,55
#25581 790103 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 4,00 7,80 17,55
#25582 790129 THCS và THPT Phú Thạnh 5,75 4,00 7,80 17,55
#25583 790145 THCS và THPT Phú Thạnh 6,00 4,75 6,80 17,55
#25584 800094 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 4,75 6,80 17,55
#25585 800358 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 5,50 6,80 17,55
#25586 050502 THPT Hồng Ngự 1 6,58 4,75 6,20 17,53
#25587 120320 THPT Tràm Chim 6,83 5,50 5,20 17,53
#25588 260319 THPT Trần Quốc Toản 5,58 4,75 7,20 17,53
#25589 290107 THPT Đỗ Công Tường 4,83 5,50 7,20 17,53
#25590 300910 THPT Sa Đéc 5,83 3,50 8,20 17,53
851852853854855Trang 853/1451