↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 86/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2551 280008 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,75 9,25 9,80 13,25 40,05 26,80
#2552 280131 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 8,00 9,00 9,80 17,00 43,80 26,80
#2553 280182 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 8,75 9,25 8,80 8,50 35,30 26,80
#2554 280183 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,25 9,75 8,80 11,50 38,30 26,80
#2555 280552 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,00 10,00 9,80 18,00 44,80 26,80
#2556 280570 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Tin 7,50 9,50 9,80 16,75 43,55 26,80
#2557 280662 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 9,50 8,80 8,75 35,55 26,80
#2558 280730 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 7,00 10,00 9,80 16,75 43,55 26,80
#2559 280799 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,50 8,50 9,80 6,25 33,05 26,80
#2560 320112 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,75 9,25 9,80 12,50 39,30 26,80
#2561 320127 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,50 9,50 9,80 15,25 42,05 26,80
#2562 320516 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,50 8,50 9,80 12,00 38,80 26,80
#2563 320538 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,00 10,00 8,80 7,25 34,05 26,80
#2564 330482 THPT Lai Vung 1 8,25 8,75 9,80 26,80
#2565 330635 THPT Lai Vung 1 8,00 10,00 8,80 26,80
#2566 360103 THPT Lấp Vò 1 8,25 8,75 9,80 26,80
#2567 360514 THPT Lấp Vò 1 7,50 9,50 9,80 26,80
#2568 400378 THPT Châu Thành 1 9,00 8,00 9,80 26,80
#2569 410687 THPT Châu Thành 2 7,25 9,75 9,80 26,80
#2570 460195 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,50 8,80 26,80
#2571 470891 THPT Cái Bè 8,25 8,75 9,80 26,80
#2572 470932 THPT Cái Bè 8,50 8,50 9,80 26,80
#2573 471009 THPT Cái Bè 9,00 9,00 8,80 26,80
#2574 510054 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,25 9,80 26,80
#2575 510344 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,00 9,00 8,80 26,80
#2576 510623 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,75 8,80 26,80
#2577 530070 THPT Lưu Tấn Phát 9,25 8,75 8,80 26,80
#2578 530162 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,75 9,80 26,80
#2579 550792 THPT Vĩnh Kim 7,50 9,50 9,80 26,80
#2580 620056 THPT chuyên Tiền Giang Chuyên Lý 7,75 9,25 9,80 15,75 42,55 26,80
8485868788Trang 86/1451