↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 862/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#25831 640546 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 3,50 7,20 17,45
#25832 640782 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,00 6,25 5,20 17,45
#25833 660665 THPT Chợ Gạo 4,75 5,50 7,20 17,45
#25834 660857 THPT Chợ Gạo 5,00 6,25 6,20 17,45
#25835 670177 THPT Trần Văn Hoài 6,25 4,00 7,20 17,45
#25836 680101 THPT Bình Phục Nhứt 7,00 4,25 6,20 17,45
#25837 680204 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 3,75 8,20 17,45
#25838 700119 THPT Vĩnh Bình 4,75 5,50 7,20 17,45
#25839 750011 THPT Bình Đông 7,75 4,50 5,20 17,45
#25840 750159 THPT Bình Đông 6,75 4,50 6,20 17,45
#25841 760238 THPT Gò Công Đông 6,75 5,50 5,20 17,45
#25842 770518 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 5,25 6,20 17,45
#25843 770528 THPT Nguyễn Văn Côn 6,75 4,50 6,20 17,45
#25844 780149 THCS và THPT Tân Thới 6,00 4,25 7,20 17,45
#25845 800324 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 5,00 6,20 17,45
#25846 050288 THPT Hồng Ngự 1 5,58 5,25 6,60 17,43
#25847 050495 THPT Hồng Ngự 1 6,58 5,25 5,60 17,43
#25848 120484 THPT Tràm Chim 6,08 4,75 6,60 17,43
#25849 370095 THPT Lấp Vò 2 5,83 6,00 5,60 17,43
#25850 500245 THPT Lê Văn Phẩm 5,58 4,25 7,60 17,43
#25851 530167 THPT Lưu Tấn Phát 5,33 5,50 6,60 17,43
#25852 530479 THPT Lưu Tấn Phát 5,83 5,00 6,60 17,43
#25853 030094 THCS và THPT Tân Thành 5,17 4,25 8,00 17,42
#25854 090781 THPT Thanh Bình 1 5,92 4,50 7,00 17,42
#25855 390161 (Chưa xác định) 6,67 4,75 6,00 17,42
#25856 520225 THPT Tứ Kiệt 5,17 6,25 6,00 17,42
#25857 590989 THPT Tân Hiệp 5,42 4,00 8,00 17,42
#25858 610125 THPT Phước Thạnh 5,92 4,50 7,00 17,42
#25859 010200 THPT Tân Hồng 6,75 4,25 6,40 17,40
#25860 010235 THPT Tân Hồng 5,00 7,00 5,40 17,40
860861862863864Trang 862/1451