↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 873/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26161 400575 THPT Châu Thành 1 4,50 6,00 6,80 17,30
#26162 400587 THPT Châu Thành 1 4,50 5,00 7,80 17,30
#26163 410062 THPT Châu Thành 2 4,75 5,75 6,80 17,30
#26164 410289 THPT Châu Thành 2 6,50 5,00 5,80 17,30
#26165 440374 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 5,00 7,80 17,30
#26166 440419 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 4,50 6,80 17,30
#26167 440513 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 4,75 6,80 17,30
#26168 440515 THPT Thiên Hộ Dương 5,25 5,25 6,80 17,30
#26169 450045 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,00 3,50 6,80 17,30
#26170 460214 THPT Phạm Thành Trung 6,00 4,50 6,80 17,30
#26171 460285 THPT Phạm Thành Trung 3,50 8,00 5,80 17,30
#26172 460544 THPT Phạm Thành Trung 7,00 3,50 6,80 17,30
#26173 471196 THPT Cái Bè 5,25 5,25 6,80 17,30
#26174 480278 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 6,25 4,80 17,30
#26175 490062 THPT Phan Việt Thống 6,00 3,50 7,80 17,30
#26176 500220 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 4,25 6,80 17,30
#26177 500251 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 5,25 5,80 17,30
#26178 510239 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 4,75 5,80 17,30
#26179 510753 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 6,50 5,80 17,30
#26180 510754 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 3,75 8,80 17,30
#26181 510822 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 7,25 4,80 17,30
#26182 511052 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,25 6,80 17,30
#26183 520127 THPT Tứ Kiệt 5,75 3,75 6,80 +1,0 17,30
#26184 530252 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 3,25 7,80 17,30
#26185 540339 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,00 5,80 17,30
#26186 540468 THPT Dưỡng Điềm 6,75 2,75 7,80 17,30
#26187 540481 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,75 7,80 17,30
#26188 540487 THPT Dưỡng Điềm 6,75 5,75 4,80 17,30
#26189 540645 THPT Dưỡng Điềm 6,25 3,25 7,80 17,30
#26190 550120 THPT Vĩnh Kim 4,50 6,00 6,80 17,30
871872873874875Trang 873/1451