↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 877/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26281 400132 THPT Châu Thành 1 5,75 5,50 6,00 17,25
#26282 400171 THPT Châu Thành 1 5,25 5,00 7,00 17,25
#26283 400388 THPT Châu Thành 1 5,00 6,25 6,00 17,25
#26284 410086 THPT Châu Thành 2 6,25 5,00 6,00 17,25
#26285 410510 THPT Châu Thành 2 6,50 5,75 5,00 17,25
#26286 410645 THPT Châu Thành 2 4,50 4,75 8,00 17,25
#26287 430079 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 4,75 7,00 17,25
#26288 430234 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 7,50 5,00 17,25
#26289 460381 THPT Phạm Thành Trung 3,75 5,50 8,00 17,25
#26290 460858 THPT Phạm Thành Trung 6,25 3,00 8,00 17,25
#26291 460906 THPT Phạm Thành Trung 6,00 5,25 6,00 17,25
#26292 470027 THPT Cái Bè 5,25 5,00 7,00 17,25
#26293 470156 THPT Cái Bè 4,50 6,75 6,00 17,25
#26294 470580 THPT Cái Bè 6,25 4,00 7,00 17,25
#26295 470979 THPT Cái Bè 6,25 4,00 7,00 17,25
#26296 480191 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 5,00 6,00 17,25
#26297 480231 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,00 8,00 17,25
#26298 480321 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 4,50 6,00 17,25
#26299 500153 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 5,75 7,00 17,25
#26300 510138 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 5,50 6,00 17,25
#26301 510641 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,50 5,75 7,00 17,25
#26302 520116 THPT Tứ Kiệt 5,00 8,25 4,00 17,25
#26303 530124 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 6,25 5,00 17,25
#26304 540030 THPT Dưỡng Điềm 4,75 4,50 8,00 17,25
#26305 540189 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,75 8,00 17,25
#26306 550673 THPT Vĩnh Kim 7,75 3,50 6,00 17,25
#26307 570056 THPT Tân Phước 7,00 4,25 6,00 17,25
#26308 591133 THPT Tân Hiệp 4,25 7,00 6,00 17,25
#26309 630293 THPT Trần Hưng Đạo 6,25 4,00 7,00 17,25
#26310 641224 THPT Nguyễn Đình Chiểu 6,75 3,50 7,00 17,25
875876877878879Trang 877/1451