↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 878/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26311 650260 THPT Thủ Khoa Huân 6,50 4,75 6,00 17,25
#26312 660197 THPT Chợ Gạo 5,25 6,00 6,00 17,25
#26313 660684 THPT Chợ Gạo 6,00 3,25 8,00 17,25
#26314 661175 THPT Chợ Gạo 4,00 5,25 8,00 17,25
#26315 670147 THPT Trần Văn Hoài 5,75 4,50 7,00 17,25
#26316 670150 THPT Trần Văn Hoài 5,00 5,25 7,00 17,25
#26317 680026 THPT Bình Phục Nhứt 6,25 5,00 6,00 17,25
#26318 680118 THPT Bình Phục Nhứt 6,75 5,50 5,00 17,25
#26319 690043 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 6,25 4,00 7,00 17,25
#26320 700766 THPT Vĩnh Bình 5,75 5,50 6,00 17,25
#26321 710009 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,25 7,00 6,00 17,25
#26322 710036 THPT Nguyễn Văn Thìn 4,75 5,50 7,00 17,25
#26323 730019 THPT Trương Định 5,25 5,00 7,00 17,25
#26324 730432 THPT Trương Định 4,50 4,75 8,00 17,25
#26325 750168 THPT Bình Đông 6,50 4,75 6,00 17,25
#26326 750181 THPT Bình Đông 7,25 4,00 6,00 17,25
#26327 750294 THPT Bình Đông 7,00 4,25 6,00 17,25
#26328 760019 THPT Gò Công Đông 5,75 5,50 6,00 17,25
#26329 760313 THPT Gò Công Đông 5,00 4,25 8,00 17,25
#26330 760730 THPT Gò Công Đông 7,00 4,25 6,00 17,25
#26331 760792 THPT Gò Công Đông 4,75 4,50 8,00 17,25
#26332 760859 THPT Gò Công Đông 4,75 7,50 5,00 17,25
#26333 780028 THCS và THPT Tân Thới 6,00 5,25 6,00 17,25
#26334 790005 THCS và THPT Phú Thạnh 5,00 5,25 7,00 17,25
#26335 790065 THCS và THPT Phú Thạnh 7,00 4,25 6,00 17,25
#26336 790242 THCS và THPT Phú Thạnh 5,25 5,00 7,00 17,25
#26337 800320 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 4,25 6,00 7,00 17,25
#26338 800453 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 8,00 3,25 6,00 17,25
#26339 090593 THPT Thanh Bình 1 5,33 4,50 7,40 17,23
#26340 100108 THPT Thanh Bình 2 7,08 4,75 5,40 17,23
876877878879880Trang 878/1451