↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 883/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26461 650421 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,25 7,20 17,20
#26462 660117 THPT Chợ Gạo 5,00 6,00 6,20 17,20
#26463 660149 THPT Chợ Gạo 5,75 4,25 7,20 17,20
#26464 661013 THPT Chợ Gạo 5,00 5,00 7,20 17,20
#26465 680076 THPT Bình Phục Nhứt 5,50 4,50 7,20 17,20
#26466 690006 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,00 5,00 7,20 17,20
#26467 700116 THPT Vĩnh Bình 5,25 5,75 6,20 17,20
#26468 700169 THPT Vĩnh Bình 5,75 2,25 9,20 17,20
#26469 720196 THCS và THPT Long Bình 5,00 5,00 7,20 17,20
#26470 730094 THPT Trương Định 4,50 4,50 8,20 17,20
#26471 740014 THPT Gò Công 4,00 6,00 7,20 17,20
#26472 750032 THPT Bình Đông 6,00 5,00 6,20 17,20
#26473 760052 THPT Gò Công Đông 5,00 4,00 8,20 17,20
#26474 760600 THPT Gò Công Đông 4,25 5,75 7,20 17,20
#26475 770102 THPT Nguyễn Văn Côn 4,50 4,50 8,20 17,20
#26476 770312 THPT Nguyễn Văn Côn 7,25 2,75 7,20 17,20
#26477 770531 THPT Nguyễn Văn Côn 5,25 5,75 6,20 17,20
#26478 780128 THCS và THPT Tân Thới 6,00 5,00 6,20 17,20
#26479 780159 THCS và THPT Tân Thới 5,25 4,75 7,20 17,20
#26480 790001 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 4,50 6,20 17,20
#26481 800024 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 5,25 6,20 17,20
#26482 800229 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 5,25 6,20 17,20
#26483 040580 THPT Chu Văn An 7,83 3,75 5,60 17,18
#26484 730492 THPT Trương Định 6,58 4,00 6,60 17,18
#26485 200042 THPT Đốc Binh Kiều 5,67 5,50 6,00 17,17
#26486 590226 THPT Tân Hiệp 5,42 5,75 6,00 17,17
#26487 010261 THPT Tân Hồng 5,25 5,50 6,40 17,15
#26488 010415 THPT Tân Hồng 7,00 3,75 6,40 17,15
#26489 010436 THPT Tân Hồng 6,00 3,75 7,40 17,15
#26490 020093 THCS và THPT Giồng Thị Đam 5,50 4,25 7,40 17,15
881882883884885Trang 883/1451