↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 89/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2641 320002 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 9,25 9,00 7,00 33,75 26,75
#2642 320034 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 9,25 9,00 6,75 33,50 26,75
#2643 320047 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 7,00 9,75 10,00 14,75 41,50 26,75
#2644 320252 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 8,50 9,25 9,00 5,00 31,75 26,75
#2645 330155 THPT Lai Vung 1 9,00 8,75 9,00 26,75
#2646 330766 THPT Lai Vung 1 8,25 9,50 9,00 26,75
#2647 360148 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,00 9,00 26,75
#2648 360644 THPT Lấp Vò 1 9,25 8,50 9,00 26,75
#2649 360688 THPT Lấp Vò 1 8,75 9,00 9,00 26,75
#2650 360721 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,25 9,00 26,75
#2651 370288 THPT Lấp Vò 2 9,00 8,75 9,00 26,75
#2652 380304 THPT Lấp Vò 3 8,25 9,50 9,00 26,75
#2653 470276 THPT Cái Bè 9,00 8,75 9,00 26,75
#2654 470322 THPT Cái Bè 8,00 9,75 9,00 26,75
#2655 470407 THPT Cái Bè 7,75 10,00 9,00 26,75
#2656 470536 THPT Cái Bè 7,00 9,75 10,00 26,75
#2657 470946 THPT Cái Bè 8,75 9,00 9,00 26,75
#2658 471023 THPT Cái Bè 8,75 9,00 9,00 26,75
#2659 471043 THPT Cái Bè 8,75 9,00 9,00 26,75
#2660 490275 THPT Phan Việt Thống 8,75 9,00 9,00 26,75
#2661 490631 THPT Phan Việt Thống 9,00 8,75 9,00 26,75
#2662 510490 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 8,25 9,00 +1,0 26,75
#2663 510598 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,50 9,25 8,00 26,75
#2664 510610 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 8,50 9,00 26,75
#2665 530026 THPT Lưu Tấn Phát 8,75 9,00 9,00 26,75
#2666 530304 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 8,50 10,00 26,75
#2667 550137 THPT Vĩnh Kim 9,50 8,25 9,00 26,75
#2668 560096 THCS và THPT Giồng Dứa 8,75 9,00 9,00 26,75
#2669 570226 THPT Tân Phước 8,25 9,50 9,00 26,75
#2670 580340 THPT Nguyễn Văn Tiếp 8,25 9,50 9,00 26,75
8788899091Trang 89/1451