↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 891/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26701 410407 THPT Châu Thành 2 5,25 5,25 6,60 17,10
#26702 410476 THPT Châu Thành 2 4,25 5,25 7,60 17,10
#26703 420050 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 4,75 7,60 17,10
#26704 420137 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,00 5,50 5,60 17,10
#26705 430050 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 5,25 6,60 17,10
#26706 430398 THPT Lê Thanh Hiền 6,50 5,00 5,60 17,10
#26707 430419 THPT Lê Thanh Hiền 8,00 3,50 5,60 17,10
#26708 440384 THPT Thiên Hộ Dương 7,25 4,25 5,60 17,10
#26709 440519 THPT Thiên Hộ Dương 5,50 3,00 8,60 17,10
#26710 450136 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 3,75 7,60 17,10
#26711 450138 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 2,75 7,60 17,10
#26712 450224 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,75 4,75 6,60 17,10
#26713 460283 THPT Phạm Thành Trung 5,25 5,25 6,60 17,10
#26714 460881 THPT Phạm Thành Trung 5,00 5,50 6,60 17,10
#26715 470458 THPT Cái Bè 5,00 6,50 5,60 17,10
#26716 470696 THPT Cái Bè 6,00 6,50 4,60 17,10
#26717 480343 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,50 4,00 6,60 17,10
#26718 480559 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 4,75 6,60 17,10
#26719 490273 THPT Phan Việt Thống 5,50 5,00 6,60 17,10
#26720 510141 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,50 6,60 17,10
#26721 510596 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,00 3,50 8,60 17,10
#26722 510893 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 6,25 5,60 17,10
#26723 520090 THPT Tứ Kiệt 6,50 4,00 6,60 17,10
#26724 520140 THPT Tứ Kiệt 5,25 5,25 6,60 17,10
#26725 530568 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,25 6,60 17,10
#26726 530733 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 3,25 7,60 17,10
#26727 540284 THPT Dưỡng Điềm 4,75 5,75 6,60 17,10
#26728 540347 THPT Dưỡng Điềm 6,50 5,00 5,60 17,10
#26729 550322 THPT Vĩnh Kim 4,50 6,00 6,60 17,10
#26730 550568 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,00 6,60 17,10
889890891892893Trang 891/1451