↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 893/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26761 760521 THPT Gò Công Đông 5,00 6,50 5,60 17,10
#26762 760728 THPT Gò Công Đông 4,75 4,75 7,60 17,10
#26763 760904 THPT Gò Công Đông 4,75 4,75 7,60 17,10
#26764 770034 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 4,25 6,60 17,10
#26765 770338 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,50 6,60 17,10
#26766 770544 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 4,75 6,60 17,10
#26767 770557 THPT Nguyễn Văn Côn 6,25 4,25 6,60 17,10
#26768 770633 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 4,50 5,60 17,10
#26769 780081 THCS và THPT Tân Thới 6,00 4,50 6,60 17,10
#26770 790002 THCS và THPT Phú Thạnh 4,50 7,00 5,60 17,10
#26771 790292 THCS và THPT Phú Thạnh 6,50 3,00 7,60 17,10
#26772 800377 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,25 6,25 5,60 17,10
#26773 530323 THPT Lưu Tấn Phát 6,83 4,25 6,00 17,08
#26774 640424 THPT Nguyễn Đình Chiểu 4,58 5,50 7,00 17,08
#26775 780069 THCS và THPT Tân Thới 5,83 4,25 7,00 17,08
#26776 070006 THPT Hồng Ngự 3 5,42 3,25 8,40 17,07
#26777 470668 THPT Cái Bè 5,92 3,75 7,40 17,07
#26778 040231 THPT Chu Văn An 6,00 5,25 5,80 17,05
#26779 040275 THPT Chu Văn An 4,50 5,75 6,80 17,05
#26780 040544 THPT Chu Văn An 5,50 4,75 6,80 17,05
#26781 070167 THPT Hồng Ngự 3 6,75 4,50 5,80 17,05
#26782 070483 THPT Hồng Ngự 3 6,50 5,75 4,80 17,05
#26783 070550 THPT Hồng Ngự 3 5,50 4,75 6,80 17,05
#26784 080031 THPT Long Khánh A 7,00 4,25 5,80 +0,0 17,05
#26785 080162 THPT Long Khánh A 5,50 5,75 5,80 17,05
#26786 080297 THPT Long Khánh A 5,50 4,75 6,80 17,05
#26787 090087 THPT Thanh Bình 1 6,50 5,75 4,80 17,05
#26788 090165 THPT Thanh Bình 1 7,00 5,25 4,80 17,05
#26789 090492 THPT Thanh Bình 1 5,00 5,25 6,80 17,05
#26790 090799 THPT Thanh Bình 1 5,75 5,50 5,80 17,05
891892893894895Trang 893/1451