↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 895/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26821 360923 THPT Lấp Vò 1 4,25 7,00 5,80 17,05
#26822 390098 (Chưa xác định) 7,00 4,25 5,80 17,05
#26823 400380 THPT Châu Thành 1 5,00 4,25 7,80 17,05
#26824 410235 THPT Châu Thành 2 5,75 5,50 5,80 17,05
#26825 410297 THPT Châu Thành 2 6,00 6,25 4,80 17,05
#26826 410503 THPT Châu Thành 2 5,00 5,25 6,80 17,05
#26827 410582 THPT Châu Thành 2 6,75 2,50 7,80 17,05
#26828 420119 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 5,75 5,80 17,05
#26829 430311 THPT Lê Thanh Hiền 5,25 5,00 6,80 17,05
#26830 440079 THPT Thiên Hộ Dương 7,50 3,75 5,80 17,05
#26831 440482 THPT Thiên Hộ Dương 5,75 3,50 7,80 17,05
#26832 450095 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 6,75 2,50 7,80 17,05
#26833 470097 THPT Cái Bè 5,75 4,50 6,80 17,05
#26834 470263 THPT Cái Bè 5,00 6,25 5,80 17,05
#26835 470535 THPT Cái Bè 6,25 5,00 5,80 17,05
#26836 490625 THPT Phan Việt Thống 6,75 3,50 6,80 17,05
#26837 500042 THPT Lê Văn Phẩm 6,25 4,00 6,80 17,05
#26838 500381 THPT Lê Văn Phẩm 6,00 3,25 7,80 17,05
#26839 500461 THPT Lê Văn Phẩm 5,50 5,75 5,80 17,05
#26840 510102 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 4,00 6,80 17,05
#26841 511046 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,25 5,00 5,80 17,05
#26842 530436 THPT Lưu Tấn Phát 7,25 5,00 4,80 17,05
#26843 530590 THPT Lưu Tấn Phát 5,50 4,75 6,80 17,05
#26844 540131 THPT Dưỡng Điềm 3,75 5,50 7,80 17,05
#26845 540221 THPT Dưỡng Điềm 6,25 5,00 5,80 17,05
#26846 540631 THPT Dưỡng Điềm 7,25 4,00 5,80 17,05
#26847 540655 THPT Dưỡng Điềm 5,75 3,50 7,80 17,05
#26848 550232 THPT Vĩnh Kim 5,50 6,75 4,80 17,05
#26849 550283 THPT Vĩnh Kim 5,00 5,25 6,80 17,05
#26850 550867 THPT Vĩnh Kim 6,75 4,50 5,80 17,05
893894895896897Trang 895/1451