↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 898/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26911 100396 THPT Thanh Bình 2 6,00 5,00 6,00 17,00
#26912 110078 THCS và THPT Tân Mỹ 6,50 4,50 6,00 17,00
#26913 110100 THCS và THPT Tân Mỹ 5,50 4,50 7,00 17,00
#26914 120476 THPT Tràm Chim 6,25 3,75 7,00 17,00
#26915 130007 THPT Tam Nông 6,50 4,50 6,00 17,00
#26916 130218 THPT Tam Nông 5,75 6,25 5,00 17,00
#26917 140013 THCS và THPT Hoà Bình 7,00 3,00 7,00 17,00
#26918 160066 THPT Tháp Mười 5,50 4,50 7,00 17,00
#26919 160505 THPT Tháp Mười 6,50 3,50 7,00 17,00
#26920 170156 THPT Mỹ Quý 5,25 4,75 7,00 17,00
#26921 170262 THPT Mỹ Quý 5,25 5,75 6,00 17,00
#26922 180172 THPT Trường Xuân 5,00 6,00 6,00 17,00
#26923 190100 THPT Phú Điền 5,50 6,50 5,00 17,00
#26924 190176 THPT Phú Điền 6,00 4,00 7,00 17,00
#26925 190366 THPT Phú Điền 5,50 5,50 6,00 17,00
#26926 210006 THPT Cao Lãnh 1 6,00 6,00 5,00 17,00
#26927 210102 THPT Cao Lãnh 1 7,25 4,75 5,00 17,00
#26928 210170 THPT Cao Lãnh 1 4,50 5,50 7,00 17,00
#26929 210267 THPT Cao Lãnh 1 3,75 6,25 7,00 17,00
#26930 210272 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,50 6,00 17,00
#26931 210341 THPT Cao Lãnh 1 5,75 4,25 7,00 17,00
#26932 210478 THPT Cao Lãnh 1 5,25 3,75 8,00 17,00
#26933 220115 THPT Cao Lãnh 2 5,75 5,25 6,00 17,00
#26934 220488 THPT Cao Lãnh 2 4,25 5,75 7,00 17,00
#26935 230258 THPT Thống Linh 7,00 3,00 7,00 17,00
#26936 240149 THPT Kiến Văn 4,00 4,00 9,00 17,00
#26937 250488 THPT Cao Lãnh 5,00 5,00 7,00 17,00
#26938 260049 THPT Trần Quốc Toản 4,25 4,75 8,00 17,00
#26939 260055 THPT Trần Quốc Toản 6,00 4,00 7,00 17,00
#26940 260403 THPT Trần Quốc Toản 6,25 3,75 7,00 17,00
896897898899900Trang 898/1451