↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 900/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#26971 410216 THPT Châu Thành 2 4,50 5,50 7,00 17,00
#26972 420243 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 5,50 6,00 17,00
#26973 430128 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,00 8,00 17,00
#26974 440009 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 4,50 6,00 17,00
#26975 440298 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,00 8,00 17,00
#26976 440308 THPT Thiên Hộ Dương 5,00 4,00 8,00 17,00
#26977 450259 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,25 4,75 7,00 17,00
#26978 460050 THPT Phạm Thành Trung 7,50 3,50 6,00 17,00
#26979 470266 THPT Cái Bè 5,75 4,25 7,00 17,00
#26980 470699 THPT Cái Bè 5,25 4,75 7,00 17,00
#26981 470985 THPT Cái Bè 5,50 4,50 7,00 17,00
#26982 470989 THPT Cái Bè 6,00 4,00 7,00 17,00
#26983 490112 THPT Phan Việt Thống 6,50 3,50 7,00 17,00
#26984 490150 THPT Phan Việt Thống 4,75 4,25 8,00 17,00
#26985 490160 THPT Phan Việt Thống 5,00 4,00 8,00 17,00
#26986 500050 THPT Lê Văn Phẩm 6,75 4,25 6,00 17,00
#26987 500292 THPT Lê Văn Phẩm 4,25 4,75 8,00 17,00
#26988 510854 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,00 7,00 17,00
#26989 530052 THPT Lưu Tấn Phát 5,00 5,00 7,00 17,00
#26990 530118 THPT Lưu Tấn Phát 5,25 4,75 7,00 17,00
#26991 530760 THPT Lưu Tấn Phát 2,00 9,00 6,00 17,00
#26992 540664 THPT Dưỡng Điềm 6,75 3,25 7,00 17,00
#26993 550551 THPT Vĩnh Kim 5,50 3,50 8,00 17,00
#26994 580139 THPT Nguyễn Văn Tiếp 6,00 4,00 7,00 17,00
#26995 580281 THPT Nguyễn Văn Tiếp 4,25 4,75 8,00 17,00
#26996 630075 THPT Trần Hưng Đạo 4,50 6,50 6,00 17,00
#26997 650337 THPT Thủ Khoa Huân 5,75 4,25 7,00 17,00
#26998 660765 THPT Chợ Gạo 6,00 4,00 7,00 17,00
#26999 660823 THPT Chợ Gạo 6,50 4,50 6,00 17,00
#27000 660868 THPT Chợ Gạo 5,00 5,00 7,00 17,00
898899900901902Trang 900/1451