↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 901/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27001 670034 THPT Trần Văn Hoài 7,25 4,75 5,00 17,00
#27002 670146 THPT Trần Văn Hoài 5,25 4,75 7,00 17,00
#27003 700303 THPT Vĩnh Bình 5,25 5,75 6,00 17,00
#27004 700839 THPT Vĩnh Bình 5,25 4,75 7,00 17,00
#27005 720133 THCS và THPT Long Bình 6,50 4,50 6,00 17,00
#27006 720226 THCS và THPT Long Bình 3,50 4,50 9,00 17,00
#27007 730035 THPT Trương Định 5,50 4,50 7,00 17,00
#27008 730760 THPT Trương Định 2,75 5,25 9,00 17,00
#27009 760358 THPT Gò Công Đông 6,25 4,75 6,00 17,00
#27010 760545 THPT Gò Công Đông 6,25 4,75 6,00 17,00
#27011 760649 THPT Gò Công Đông 6,75 5,25 5,00 17,00
#27012 760706 THPT Gò Công Đông 4,50 6,50 6,00 17,00
#27013 770266 THPT Nguyễn Văn Côn 7,00 4,00 6,00 17,00
#27014 770367 THPT Nguyễn Văn Côn 4,75 6,25 6,00 17,00
#27015 770522 THPT Nguyễn Văn Côn 5,50 6,50 5,00 17,00
#27016 770533 THPT Nguyễn Văn Côn 5,75 3,25 8,00 17,00
#27017 800137 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,00 6,00 5,00 17,00
#27018 800177 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,25 4,75 6,00 17,00
#27019 800499 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,75 4,25 7,00 17,00
#27020 340155 THPT Lai Vung 2 5,83 3,75 7,40 16,98
#27021 470233 THPT Cái Bè 5,33 5,25 6,40 16,98
#27022 591096 THPT Tân Hiệp 5,58 6,00 5,40 16,98
#27023 660700 THPT Chợ Gạo 6,58 4,00 6,40 16,98
#27024 660844 THPT Chợ Gạo 4,58 6,00 6,40 16,98
#27025 720156 THCS và THPT Long Bình 4,08 5,50 7,40 16,98
#27026 140130 THCS và THPT Hoà Bình 6,67 3,50 6,80 16,97
#27027 180140 THPT Trường Xuân 5,92 6,25 4,80 16,97
#27028 300411 THPT Sa Đéc 5,42 4,75 6,80 16,97
#27029 010420 THPT Tân Hồng 5,75 5,00 6,20 16,95
#27030 010674 THPT Tân Hồng 5,50 5,25 6,20 16,95
899900901902903Trang 901/1451