↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 904/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27091 410533 THPT Châu Thành 2 4,50 6,25 6,20 16,95
#27092 410699 THPT Châu Thành 2 5,25 5,50 6,20 16,95
#27093 420063 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,75 5,00 7,20 16,95
#27094 430083 THPT Lê Thanh Hiền 7,25 5,50 4,20 16,95
#27095 430199 THPT Lê Thanh Hiền 4,50 7,25 5,20 16,95
#27096 430259 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 4,25 7,20 16,95
#27097 430412 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 5,25 6,20 16,95
#27098 430425 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 5,50 7,20 16,95
#27099 440392 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 5,25 5,20 16,95
#27100 440477 THPT Thiên Hộ Dương 7,75 4,00 5,20 16,95
#27101 470514 THPT Cái Bè 5,75 4,00 7,20 16,95
#27102 480066 THPT Huỳnh Văn Sâm 7,00 3,75 6,20 16,95
#27103 480310 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 5,25 6,20 16,95
#27104 490270 THPT Phan Việt Thống 7,00 3,75 6,20 16,95
#27105 490284 THPT Phan Việt Thống 5,25 4,50 7,20 16,95
#27106 490368 THPT Phan Việt Thống 6,75 5,00 5,20 16,95
#27107 490392 THPT Phan Việt Thống 6,75 3,00 7,20 16,95
#27108 490482 THPT Phan Việt Thống 6,25 4,50 6,20 16,95
#27109 500391 THPT Lê Văn Phẩm 5,00 4,75 7,20 16,95
#27110 500496 THPT Lê Văn Phẩm 4,50 4,25 8,20 16,95
#27111 510460 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,25 7,20 16,95
#27112 510925 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,50 5,25 5,20 16,95
#27113 510959 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,75 6,20 16,95
#27114 511069 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 4,00 6,20 16,95
#27115 530366 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 3,50 7,20 16,95
#27116 530397 THPT Lưu Tấn Phát 6,25 4,50 6,20 16,95
#27117 530430 THPT Lưu Tấn Phát 6,00 5,75 5,20 16,95
#27118 540269 THPT Dưỡng Điềm 6,25 4,50 6,20 16,95
#27119 540514 THPT Dưỡng Điềm 6,50 4,25 6,20 16,95
#27120 550558 THPT Vĩnh Kim 5,50 5,25 6,20 16,95
902903904905906Trang 904/1451