↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 907/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27181 090654 THPT Thanh Bình 1 5,25 5,25 6,40 16,90
#27182 090830 THPT Thanh Bình 1 5,50 5,00 6,40 16,90
#27183 090906 THPT Thanh Bình 1 6,00 5,50 5,40 16,90
#27184 120431 THPT Tràm Chim 5,75 5,75 5,40 16,90
#27185 130050 THPT Tam Nông 4,50 6,00 6,40 16,90
#27186 150147 THCS và THPT Phú Thành A 5,00 5,50 6,40 16,90
#27187 160106 THPT Tháp Mười 4,50 6,00 6,40 16,90
#27188 160629 THPT Tháp Mười 6,50 4,00 6,40 16,90
#27189 170020 THPT Mỹ Quý 7,50 5,00 4,40 16,90
#27190 170248 THPT Mỹ Quý 6,00 6,50 4,40 16,90
#27191 180069 THPT Trường Xuân 5,75 3,75 7,40 16,90
#27192 180086 THPT Trường Xuân 6,50 3,00 7,40 16,90
#27193 190253 THPT Phú Điền 6,00 4,50 6,40 16,90
#27194 210159 THPT Cao Lãnh 1 3,50 6,00 7,40 16,90
#27195 210325 THPT Cao Lãnh 1 7,25 3,25 6,40 16,90
#27196 210350 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,00 7,40 16,90
#27197 210431 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,00 6,40 16,90
#27198 210502 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,25 7,40 16,90
#27199 220206 THPT Cao Lãnh 2 4,75 3,75 8,40 16,90
#27200 220319 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,50 6,40 16,90
#27201 220370 THPT Cao Lãnh 2 4,25 6,25 6,40 16,90
#27202 220443 THPT Cao Lãnh 2 4,75 5,75 6,40 16,90
#27203 220500 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,00 7,40 16,90
#27204 220513 THPT Cao Lãnh 2 5,50 4,00 7,40 16,90
#27205 220592 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,25 6,40 16,90
#27206 230022 THPT Thống Linh 5,25 5,25 6,40 16,90
#27207 250453 THPT Cao Lãnh 3,75 5,75 7,40 16,90
#27208 260142 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,75 6,40 16,90
#27209 260315 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,75 6,40 16,90
#27210 260329 THPT Trần Quốc Toản 5,75 4,75 6,40 16,90
905906907908909Trang 907/1451