↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 91/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2701 650214 THPT Thủ Khoa Huân 7,75 10,00 9,00 26,75
#2702 661231 THPT Chợ Gạo 8,50 9,25 9,00 26,75
#2703 700344 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,75 9,00 26,75
#2704 700829 THPT Vĩnh Bình 9,00 8,75 9,00 26,75
#2705 730353 THPT Trương Định 9,00 8,75 9,00 26,75
#2706 730542 THPT Trương Định 9,50 8,25 9,00 26,75
#2707 730549 THPT Trương Định 9,25 8,50 9,00 26,75
#2708 730638 THPT Trương Định 8,00 9,75 9,00 26,75
#2709 730641 THPT Trương Định 8,25 9,50 9,00 26,75
#2710 730863 THPT Trương Định 9,00 9,75 8,00 26,75
#2711 731050 THPT Trương Định 9,25 8,50 9,00 26,75
#2712 760622 THPT Gò Công Đông 7,00 9,75 10,00 26,75
#2713 770035 THPT Nguyễn Văn Côn 8,75 9,00 9,00 26,75
#2714 790251 THCS và THPT Phú Thạnh 8,00 9,75 9,00 26,75
#2715 220432 THPT Cao Lãnh 2 8,08 9,25 9,40 26,73
#2716 350247 THPT Lai Vung 3 8,33 9,00 9,40 26,73
#2717 320371 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Toán 8,42 8,50 9,80 17,25 43,97 26,72
#2718 640161 THPT Nguyễn Đình Chiểu 7,92 10,00 8,80 26,72
#2719 030228 THCS và THPT Tân Thành 8,00 9,50 9,20 26,70
#2720 090241 THPT Thanh Bình 1 8,50 9,00 9,20 26,70
#2721 160173 THPT Tháp Mười 8,75 8,75 9,20 26,70
#2722 170141 THPT Mỹ Quý 8,50 9,00 9,20 26,70
#2723 180007 THPT Trường Xuân 8,25 9,25 9,20 26,70
#2724 180061 THPT Trường Xuân 8,25 9,25 9,20 26,70
#2725 210111 THPT Cao Lãnh 1 9,00 8,50 9,20 26,70
#2726 250023 THPT Cao Lãnh 8,50 9,00 9,20 26,70
#2727 280189 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Hóa 8,75 8,75 9,20 12,00 38,70 26,70
#2728 280349 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 8,00 9,50 9,20 4,25 30,95 26,70
#2729 280456 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Toán 8,00 9,50 9,20 5,50 32,20 26,70
#2730 280866 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Anh 8,00 9,50 9,20 5,50 32,20 26,70
8990919293Trang 91/1451