↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 917/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27481 130285 THPT Tam Nông 5,50 4,50 6,80 16,80
#27482 140006 THCS và THPT Hoà Bình 6,25 3,75 6,80 16,80
#27483 150137 THCS và THPT Phú Thành A 5,75 5,25 5,80 16,80
#27484 160228 THPT Tháp Mười 6,75 4,25 5,80 16,80
#27485 170193 THPT Mỹ Quý 5,25 4,75 6,80 16,80
#27486 170282 THPT Mỹ Quý 7,00 3,00 6,80 16,80
#27487 180228 THPT Trường Xuân 6,00 5,00 5,80 16,80
#27488 180378 THPT Trường Xuân 5,50 3,50 7,80 16,80
#27489 190063 THPT Phú Điền 4,50 6,50 5,80 16,80
#27490 210073 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,50 5,80 16,80
#27491 210100 THPT Cao Lãnh 1 6,25 4,75 5,80 16,80
#27492 210187 THPT Cao Lãnh 1 5,50 4,50 6,80 16,80
#27493 210239 THPT Cao Lãnh 1 5,50 3,50 7,80 16,80
#27494 210531 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,25 5,80 16,80
#27495 210534 THPT Cao Lãnh 1 6,75 4,25 5,80 16,80
#27496 230018 THPT Thống Linh 6,00 5,00 5,80 16,80
#27497 230492 THPT Thống Linh 4,75 5,25 6,80 16,80
#27498 240176 THPT Kiến Văn 6,00 6,00 4,80 16,80
#27499 240190 THPT Kiến Văn 6,25 3,75 6,80 16,80
#27500 240244 THPT Kiến Văn 5,75 5,25 5,80 16,80
#27501 240276 THPT Kiến Văn 6,25 2,75 7,80 16,80
#27502 270040 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 4,50 5,80 16,80
#27503 270121 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 4,50 5,80 16,80
#27504 270243 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 6,25 4,80 16,80
#27505 290300 THPT Đỗ Công Tường 3,25 5,75 7,80 16,80
#27506 300415 THPT Sa Đéc 5,00 4,00 7,80 16,80
#27507 300549 THPT Sa Đéc 4,50 5,50 6,80 16,80
#27508 300889 THPT Sa Đéc 5,00 6,00 5,80 16,80
#27509 310132 THPT Nguyễn Du 4,25 6,75 5,80 16,80
#27510 320065 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Tin 5,75 5,25 5,80 0,00 16,80 16,80
915916917918919Trang 917/1451