↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 92/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#2731 280883 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Văn 9,00 8,50 9,20 7,75 34,45 26,70
#2732 320422 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Anh 7,75 9,75 9,20 3,75 30,45 26,70
#2733 320621 THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Chuyên Sinh 8,50 9,00 9,20 13,75 40,45 26,70
#2734 330066 THPT Lai Vung 1 8,75 8,75 9,20 26,70
#2735 330334 THPT Lai Vung 1 8,75 8,75 9,20 26,70
#2736 350092 THPT Lai Vung 3 8,50 9,00 9,20 26,70
#2737 360564 THPT Lấp Vò 1 8,50 9,00 9,20 26,70
#2738 440587 THPT Thiên Hộ Dương 9,50 9,00 8,20 26,70
#2739 460185 THPT Phạm Thành Trung 8,50 9,00 9,20 26,70
#2740 470412 THPT Cái Bè 9,00 8,50 9,20 26,70
#2741 470845 THPT Cái Bè 8,75 8,75 9,20 26,70
#2742 471032 THPT Cái Bè 9,00 8,50 9,20 26,70
#2743 471213 THPT Cái Bè 9,25 8,25 9,20 26,70
#2744 490553 THPT Phan Việt Thống 7,50 10,00 9,20 26,70
#2745 500325 THPT Lê Văn Phẩm 9,75 7,75 9,20 26,70
#2746 510259 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 8,75 9,20 26,70
#2747 510264 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,75 9,75 8,20 26,70
#2748 510389 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,25 9,25 9,20 26,70
#2749 510567 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 7,50 10,00 9,20 26,70
#2750 510654 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,25 8,20 26,70
#2751 510857 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 9,25 9,25 8,20 26,70
#2752 510976 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 8,50 9,00 9,20 26,70
#2753 530720 THPT Lưu Tấn Phát 9,50 8,00 9,20 26,70
#2754 530742 THPT Lưu Tấn Phát 8,25 9,25 9,20 26,70
#2755 540109 THPT Dưỡng Điềm 9,25 8,25 9,20 26,70
#2756 550007 THPT Vĩnh Kim 9,25 9,25 8,20 26,70
#2757 550064 THPT Vĩnh Kim 8,00 9,50 9,20 26,70
#2758 550246 THPT Vĩnh Kim 8,50 9,00 9,20 26,70
#2759 550672 THPT Vĩnh Kim 9,50 8,00 9,20 26,70
#2760 550694 THPT Vĩnh Kim 8,50 9,00 9,20 26,70
9091929394Trang 92/1451