↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 922/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27631 150042 THCS và THPT Phú Thành A 6,25 4,50 6,00 16,75
#27632 160049 THPT Tháp Mười 5,25 5,50 6,00 16,75
#27633 160052 THPT Tháp Mười 6,25 4,50 6,00 16,75
#27634 160264 THPT Tháp Mười 5,75 4,00 7,00 16,75
#27635 160375 THPT Tháp Mười 6,00 4,75 6,00 16,75
#27636 170212 THPT Mỹ Quý 6,50 4,25 6,00 16,75
#27637 180117 THPT Trường Xuân 4,50 6,25 6,00 16,75
#27638 180184 THPT Trường Xuân 5,25 4,50 7,00 16,75
#27639 190121 THPT Phú Điền 6,25 3,50 7,00 16,75
#27640 190297 THPT Phú Điền 4,50 6,25 6,00 16,75
#27641 210079 THPT Cao Lãnh 1 5,50 5,25 6,00 16,75
#27642 210130 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,50 6,00 16,75
#27643 210519 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,50 7,00 16,75
#27644 220645 THPT Cao Lãnh 2 5,75 4,00 7,00 16,75
#27645 230135 THPT Thống Linh 5,25 5,50 6,00 16,75
#27646 230199 THPT Thống Linh 5,75 5,00 6,00 16,75
#27647 230219 THPT Thống Linh 6,00 3,75 7,00 16,75
#27648 230514 THPT Thống Linh 2,50 6,25 8,00 16,75
#27649 230517 THPT Thống Linh 5,75 5,00 6,00 16,75
#27650 250348 THPT Cao Lãnh 4,25 4,50 8,00 16,75
#27651 260338 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 7,00 16,75
#27652 260432 THPT Trần Quốc Toản 5,50 4,25 7,00 16,75
#27653 270111 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 7,50 4,25 5,00 16,75
#27654 270139 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,50 4,25 6,00 16,75
#27655 290015 THPT Đỗ Công Tường 6,25 5,50 5,00 16,75
#27656 300389 THPT Sa Đéc 5,75 5,00 6,00 16,75
#27657 300453 THPT Sa Đéc 6,00 3,75 7,00 16,75
#27658 300520 THPT Sa Đéc 4,75 3,00 9,00 16,75
#27659 300535 THPT Sa Đéc 4,25 4,50 8,00 16,75
#27660 300540 THPT Sa Đéc 5,25 6,50 5,00 16,75
920921922923924Trang 922/1451