↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 931/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#27901 120100 THPT Tràm Chim 4,50 4,75 7,40 16,65
#27902 130160 THPT Tam Nông 4,50 4,75 7,40 16,65
#27903 130428 THPT Tam Nông 5,50 4,75 6,40 16,65
#27904 130492 THPT Tam Nông 4,75 5,50 6,40 16,65
#27905 160386 THPT Tháp Mười 5,75 4,50 6,40 16,65
#27906 160484 THPT Tháp Mười 4,50 6,75 5,40 16,65
#27907 160547 THPT Tháp Mười 4,00 6,25 6,40 16,65
#27908 160633 THPT Tháp Mười 6,00 4,25 6,40 16,65
#27909 170028 THPT Mỹ Quý 5,50 5,75 5,40 16,65
#27910 170053 THPT Mỹ Quý 6,50 3,75 6,40 16,65
#27911 170185 THPT Mỹ Quý 5,75 4,50 6,40 16,65
#27912 180057 THPT Trường Xuân 5,50 4,75 6,40 16,65
#27913 180136 THPT Trường Xuân 4,25 5,00 7,40 16,65
#27914 200128 THPT Đốc Binh Kiều 6,25 5,00 5,40 16,65
#27915 210418 THPT Cao Lãnh 1 4,50 6,75 5,40 16,65
#27916 210506 THPT Cao Lãnh 1 5,25 5,00 6,40 16,65
#27917 210544 THPT Cao Lãnh 1 5,25 4,00 7,40 16,65
#27918 220482 THPT Cao Lãnh 2 5,25 5,00 6,40 16,65
#27919 220643 THPT Cao Lãnh 2 6,75 4,50 5,40 16,65
#27920 230006 THPT Thống Linh 6,25 5,00 5,40 16,65
#27921 230353 THPT Thống Linh 5,50 3,75 6,40 +1,0 16,65
#27922 230398 THPT Thống Linh 5,25 5,00 6,40 16,65
#27923 230480 THPT Thống Linh 5,50 4,75 6,40 16,65
#27924 250112 THPT Cao Lãnh 6,50 4,75 5,40 16,65
#27925 250408 THPT Cao Lãnh 5,75 6,50 4,40 16,65
#27926 260056 THPT Trần Quốc Toản 6,50 4,75 5,40 16,65
#27927 260078 THPT Trần Quốc Toản 6,25 4,00 6,40 16,65
#27928 270006 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,75 5,50 5,40 16,65
#27929 270224 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 4,75 6,40 16,65
#27930 290106 THPT Đỗ Công Tường 5,50 4,75 6,40 16,65
929930931932933Trang 931/1451