↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 953/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28561 160379 THPT Tháp Mười 6,00 5,00 5,40 16,40
#28562 170222 THPT Mỹ Quý 5,75 4,25 6,40 16,40
#28563 170226 THPT Mỹ Quý 5,25 4,75 6,40 16,40
#28564 180274 THPT Trường Xuân 5,25 4,75 6,40 16,40
#28565 180338 THPT Trường Xuân 4,50 4,50 7,40 16,40
#28566 180360 THPT Trường Xuân 5,00 5,00 6,40 16,40
#28567 180405 THPT Trường Xuân 7,25 4,75 4,40 16,40
#28568 190373 THPT Phú Điền 4,75 5,25 6,40 16,40
#28569 220215 THPT Cao Lãnh 2 4,75 4,25 7,40 16,40
#28570 220357 THPT Cao Lãnh 2 5,25 4,75 6,40 16,40
#28571 220518 THPT Cao Lãnh 2 3,75 5,25 7,40 16,40
#28572 220609 THPT Cao Lãnh 2 6,00 4,00 6,40 16,40
#28573 230490 THPT Thống Linh 5,25 4,75 6,40 16,40
#28574 240067 THPT Kiến Văn 5,25 4,75 6,40 16,40
#28575 240121 THPT Kiến Văn 5,75 4,25 6,40 16,40
#28576 240172 THPT Kiến Văn 4,50 8,50 3,40 16,40
#28577 240181 THPT Kiến Văn 6,25 3,75 6,40 16,40
#28578 240258 THPT Kiến Văn 5,50 3,50 7,40 16,40
#28579 240316 THPT Kiến Văn 7,25 4,75 4,40 16,40
#28580 270029 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 6,50 4,40 16,40
#28581 290350 THPT Đỗ Công Tường 6,50 3,50 6,40 16,40
#28582 290410 THPT Đỗ Công Tường 4,75 4,25 7,40 16,40
#28583 300029 THPT Sa Đéc 4,75 4,25 7,40 16,40
#28584 300278 THPT Sa Đéc 5,00 4,00 7,40 16,40
#28585 300335 THPT Sa Đéc 6,25 4,75 5,40 16,40
#28586 300356 THPT Sa Đéc 5,25 4,75 6,40 16,40
#28587 300541 THPT Sa Đéc 6,25 4,75 5,40 16,40
#28588 300662 THPT Sa Đéc 4,75 4,25 7,40 16,40
#28589 330370 THPT Lai Vung 1 4,00 7,00 5,40 16,40
#28590 340016 THPT Lai Vung 2 5,25 3,75 7,40 16,40
951952953954955Trang 953/1451