↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 963/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28861 400519 THPT Châu Thành 1 5,00 4,50 6,80 16,30
#28862 410099 THPT Châu Thành 2 6,75 3,75 5,80 16,30
#28863 410266 THPT Châu Thành 2 4,75 5,75 5,80 16,30
#28864 410308 THPT Châu Thành 2 5,25 5,25 5,80 16,30
#28865 410425 THPT Châu Thành 2 6,00 4,50 5,80 16,30
#28866 410601 THPT Châu Thành 2 6,00 4,50 5,80 16,30
#28867 420003 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,00 4,50 7,80 16,30
#28868 420031 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 4,25 6,80 16,30
#28869 420056 THCS và THPT Tân Phú Trung 4,00 4,50 7,80 16,30
#28870 430069 THPT Lê Thanh Hiền 5,50 5,00 5,80 16,30
#28871 430166 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,50 6,80 16,30
#28872 430277 THPT Lê Thanh Hiền 5,00 4,50 6,80 16,30
#28873 430375 THPT Lê Thanh Hiền 6,00 4,50 5,80 16,30
#28874 430422 THPT Lê Thanh Hiền 4,75 6,75 4,80 16,30
#28875 440098 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 4,50 5,80 16,30
#28876 450237 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 4,00 6,80 16,30
#28877 460679 THPT Phạm Thành Trung 6,50 4,00 5,80 16,30
#28878 471038 THPT Cái Bè 5,00 4,50 6,80 16,30
#28879 480064 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 5,25 4,80 16,30
#28880 480217 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 5,25 4,80 16,30
#28881 480322 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,75 4,75 4,80 16,30
#28882 480549 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,50 5,00 5,80 16,30
#28883 490092 THPT Phan Việt Thống 5,50 3,00 7,80 16,30
#28884 490110 THPT Phan Việt Thống 5,75 4,75 5,80 16,30
#28885 490220 THPT Phan Việt Thống 6,00 4,50 5,80 16,30
#28886 490228 THPT Phan Việt Thống 5,75 3,75 6,80 16,30
#28887 490362 THPT Phan Việt Thống 6,50 4,00 5,80 16,30
#28888 490565 THPT Phan Việt Thống 6,25 4,25 5,80 16,30
#28889 500177 THPT Lê Văn Phẩm 3,00 5,50 7,80 16,30
#28890 510889 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,75 4,75 5,80 16,30
961962963964965Trang 963/1451