↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 967/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#28981 390012 (Chưa xác định) 6,25 5,00 5,00 16,25
#28982 400158 THPT Châu Thành 1 5,75 3,50 7,00 16,25
#28983 400594 THPT Châu Thành 1 4,00 6,25 6,00 16,25
#28984 410672 THPT Châu Thành 2 5,50 4,75 6,00 16,25
#28985 410693 THPT Châu Thành 2 3,75 7,50 5,00 16,25
#28986 410727 THPT Châu Thành 2 6,00 5,25 5,00 16,25
#28987 410735 THPT Châu Thành 2 4,25 5,00 7,00 16,25
#28988 410738 THPT Châu Thành 2 5,25 4,00 7,00 16,25
#28989 420071 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,50 4,75 6,00 16,25
#28990 420090 THCS và THPT Tân Phú Trung 6,75 3,50 5,00 +1,0 16,25
#28991 420189 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,25 6,00 5,00 16,25
#28992 430229 THPT Lê Thanh Hiền 4,25 5,00 7,00 16,25
#28993 440092 THPT Thiên Hộ Dương 4,50 4,75 7,00 16,25
#28994 440357 THPT Thiên Hộ Dương 4,75 5,50 6,00 16,25
#28995 440576 THPT Thiên Hộ Dương 6,50 3,75 6,00 16,25
#28996 450063 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 4,75 6,00 16,25
#28997 450193 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,25 5,00 6,00 16,25
#28998 460240 THPT Phạm Thành Trung 8,00 3,25 5,00 16,25
#28999 470273 THPT Cái Bè 5,25 4,00 7,00 16,25
#29000 470305 THPT Cái Bè 5,75 4,50 6,00 16,25
#29001 470748 THPT Cái Bè 6,25 3,00 7,00 16,25
#29002 471031 THPT Cái Bè 7,25 4,00 5,00 16,25
#29003 471204 THPT Cái Bè 5,75 4,50 6,00 16,25
#29004 480105 THPT Huỳnh Văn Sâm 4,50 5,75 6,00 16,25
#29005 480383 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,25 3,00 7,00 16,25
#29006 480499 THPT Huỳnh Văn Sâm 5,25 4,00 7,00 16,25
#29007 490198 THPT Phan Việt Thống 7,00 3,25 6,00 16,25
#29008 490470 THPT Phan Việt Thống 5,75 4,50 6,00 16,25
#29009 510155 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,00 4,25 6,00 16,25
#29010 510425 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,50 4,75 6,00 16,25
965966967968969Trang 967/1451