↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 972/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29131 410404 THPT Châu Thành 2 5,00 4,00 7,20 16,20
#29132 420335 THCS và THPT Tân Phú Trung 5,75 4,25 6,20 16,20
#29133 440008 THPT Thiên Hộ Dương 6,00 4,00 6,20 16,20
#29134 450087 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 7,50 3,50 5,20 16,20
#29135 450179 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 4,50 6,20 16,20
#29136 450183 THCS và THPT Ngô Văn Nhạc 5,50 3,50 7,20 16,20
#29137 460334 THPT Phạm Thành Trung 5,75 3,25 7,20 16,20
#29138 460383 THPT Phạm Thành Trung 4,25 5,75 6,20 16,20
#29139 460769 THPT Phạm Thành Trung 5,75 4,25 6,20 16,20
#29140 460903 THPT Phạm Thành Trung 6,25 2,75 7,20 16,20
#29141 470219 THPT Cái Bè 5,00 6,00 5,20 16,20
#29142 470342 THPT Cái Bè 7,00 5,00 4,20 16,20
#29143 470507 THPT Cái Bè 6,00 4,00 6,20 16,20
#29144 470771 THPT Cái Bè 4,50 4,50 7,20 16,20
#29145 471138 THPT Cái Bè 5,25 3,75 7,20 16,20
#29146 471208 THPT Cái Bè 6,00 4,00 6,20 16,20
#29147 480413 THPT Huỳnh Văn Sâm 6,75 5,25 4,20 16,20
#29148 500010 THPT Lê Văn Phẩm 5,25 3,75 7,20 16,20
#29149 500044 THPT Lê Văn Phẩm 3,75 5,25 7,20 16,20
#29150 500160 THPT Lê Văn Phẩm 5,75 4,25 6,20 16,20
#29151 510018 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 6,75 4,25 5,20 16,20
#29152 510250 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 4,75 5,25 6,20 16,20
#29153 510806 THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy 5,25 4,75 6,20 16,20
#29154 530247 THPT Lưu Tấn Phát 5,75 4,25 6,20 16,20
#29155 540272 THPT Dưỡng Điềm 5,50 3,50 7,20 16,20
#29156 540396 THPT Dưỡng Điềm 6,25 3,75 6,20 16,20
#29157 540633 THPT Dưỡng Điềm 5,00 5,00 6,20 16,20
#29158 550189 THPT Vĩnh Kim 6,00 4,00 6,20 16,20
#29159 550371 THPT Vĩnh Kim 6,00 4,00 6,20 16,20
#29160 560062 THCS và THPT Giồng Dứa 7,50 4,50 4,20 16,20
970971972973974Trang 972/1451