↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 975/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29221 170238 THPT Mỹ Quý 5,25 4,50 6,40 16,15
#29222 180023 THPT Trường Xuân 5,50 4,25 6,40 16,15
#29223 180174 THPT Trường Xuân 5,25 5,50 5,40 16,15
#29224 180202 THPT Trường Xuân 4,50 5,25 6,40 16,15
#29225 180306 THPT Trường Xuân 6,75 4,00 5,40 16,15
#29226 180326 THPT Trường Xuân 6,25 3,50 6,40 16,15
#29227 190020 THPT Phú Điền 4,75 6,00 5,40 16,15
#29228 190216 THPT Phú Điền 7,25 3,50 5,40 16,15
#29229 190277 THPT Phú Điền 4,25 6,50 5,40 16,15
#29230 190337 THPT Phú Điền 5,25 5,50 5,40 16,15
#29231 200036 THPT Đốc Binh Kiều 5,00 5,75 5,40 16,15
#29232 230170 THPT Thống Linh 5,00 4,75 6,40 16,15
#29233 230205 THPT Thống Linh 7,25 3,50 5,40 16,15
#29234 240092 THPT Kiến Văn 5,50 4,25 6,40 16,15
#29235 250193 THPT Cao Lãnh 4,00 4,75 7,40 16,15
#29236 260089 THPT Trần Quốc Toản 4,75 5,00 6,40 16,15
#29237 260196 THPT Trần Quốc Toản 6,75 4,00 5,40 16,15
#29238 260271 THPT Trần Quốc Toản 5,00 4,75 6,40 16,15
#29239 260456 THPT Trần Quốc Toản 4,25 5,50 6,40 16,15
#29240 270046 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 6,25 4,40 16,15
#29241 270079 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 6,75 4,00 5,40 16,15
#29242 270098 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,50 4,25 6,40 16,15
#29243 270167 THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh 5,25 4,50 6,40 16,15
#29244 280096 THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Chuyên Sinh 4,75 5,00 6,40 0,00 16,15 16,15
#29245 290052 THPT Đỗ Công Tường 4,25 4,50 7,40 16,15
#29246 290298 THPT Đỗ Công Tường 4,00 4,75 7,40 16,15
#29247 290327 THPT Đỗ Công Tường 6,00 4,75 5,40 16,15
#29248 300152 THPT Sa Đéc 3,75 6,00 6,40 16,15
#29249 300181 THPT Sa Đéc 4,50 4,25 7,40 16,15
#29250 300962 THPT Sa Đéc 4,50 4,25 6,40 +1,0 16,15
973974975976977Trang 975/1451