↺ Đặt lại ⬇ CSV
Tìm thấy 43.528 thí sinh · Trang 978/1451
Hạng SBD Trường Môn chuyên Văn (KC) Anh (KC) Toán (KC) Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#29311 670115 THPT Trần Văn Hoài 5,50 4,25 6,40 16,15
#29312 670182 THPT Trần Văn Hoài 6,75 4,00 5,40 16,15
#29313 680138 THPT Bình Phục Nhứt 3,25 6,50 6,40 16,15
#29314 690120 THCS và THPT Đoàn Trần Nghiệp 5,50 4,25 6,40 16,15
#29315 700433 THPT Vĩnh Bình 6,00 3,75 6,40 16,15
#29316 700745 THPT Vĩnh Bình 5,00 4,75 6,40 16,15
#29317 720063 THCS và THPT Long Bình 6,25 3,50 6,40 16,15
#29318 730111 THPT Trương Định 5,50 4,25 6,40 16,15
#29319 730665 THPT Trương Định 5,75 4,00 6,40 16,15
#29320 730886 THPT Trương Định 6,00 3,75 6,40 16,15
#29321 750064 THPT Bình Đông 6,00 3,75 6,40 16,15
#29322 750081 THPT Bình Đông 5,00 4,75 6,40 16,15
#29323 750083 THPT Bình Đông 6,50 7,25 2,40 16,15
#29324 760115 THPT Gò Công Đông 5,00 4,75 6,40 16,15
#29325 760493 THPT Gò Công Đông 4,25 4,50 7,40 16,15
#29326 760541 THPT Gò Công Đông 5,50 5,25 5,40 16,15
#29327 760837 THPT Gò Công Đông 4,75 5,00 6,40 16,15
#29328 760863 THPT Gò Công Đông 7,00 3,75 5,40 16,15
#29329 770204 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 3,75 6,40 16,15
#29330 770278 THPT Nguyễn Văn Côn 5,00 4,75 6,40 16,15
#29331 770418 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 4,75 5,40 +0,0 16,15
#29332 770495 THPT Nguyễn Văn Côn 6,00 3,75 6,40 16,15
#29333 780116 THCS và THPT Tân Thới 6,50 3,25 6,40 16,15
#29334 790084 THCS và THPT Phú Thạnh 6,25 3,50 6,40 16,15
#29335 800436 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 5,50 5,25 5,40 16,15
#29336 800503 THPT Nguyễn Đình Chiểu (cơ sở 2) 6,50 4,25 5,40 16,15
#29337 030097 THCS và THPT Tân Thành 5,53 4,00 6,60 16,13
#29338 100335 THPT Thanh Bình 2 5,83 3,50 6,80 16,13
#29339 440448 THPT Thiên Hộ Dương 5,83 3,50 6,80 16,13
#29340 490319 THPT Phan Việt Thống 5,58 2,75 7,80 16,13
976977978979980Trang 978/1451